Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 30/10/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78170 |
| G.1 | 06144 |
| G.2 | 39791 71942 |
| G.3 | 78359 29957 79773 47836 55405 06961 |
| G.4 | 3200 4665 0840 1143 |
| G.5 | 7334 4212 9772 6849 2845 8833 |
| G.6 | 329 792 232 |
| G.7 | 99 09 95 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 | 0, 4, 5, 7 | 0 |
| 1 | 2 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 9 | 1, 3, 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4, 6 | 3, 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 4, 5, 9 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 0, 7, 9 | 0, 4, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 3 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3 | 5 | 7 |
| 8 | 8 | ||
| 9 | 1, 2, 5, 9 | 0, 2, 4, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 09 | 0 | 00 40 50 70 |
| 1 | 12 | 1 | 61 91 |
| 2 | 29 | 2 | 12 32 42 72 92 |
| 3 | 32 33 34 36 | 3 | 33 43 73 |
| 4 | 40 42 43 44 45 49 | 4 | 34 44 |
| 5 | 50 57 59 | 5 | 05 45 65 95 |
| 6 | 61 65 | 6 | 36 |
| 7 | 70 72 73 | 7 | 57 |
| 8 | — | 8 | — |
| 9 | 91 92 95 99 | 9 | 09 29 49 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 33 34 36 |
| 4 | 40 42 43 44 45 49 |
| 5 | 50 57 59 |
| 6 | 61 65 |
| 7 | 70 72 73 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 92 | 86 |
| G.7 | 566 | 260 | 917 |
| G.6 | 4458 5845 1641 | 6809 9386 5315 | 4396 8230 7870 |
| G.5 | 5193 | 3186 | 8444 |
| G.4 | 20640 19080 63153 10827 42847 91003 40196 | 09192 23088 14621 55130 83362 17336 11601 | 50652 63415 27950 06057 08701 93957 54654 |
| G.3 | 82664 57201 | 24101 03367 | 44983 29144 |
| G.2 | 05789 | 47180 | 38987 |
| G.1 | 19392 | 48766 | 29589 |
| ĐB | 041548 | 208963 | 291704 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 1, 1, 9 | 1, 4 |
| 1 | 5 | 5, 7 | |
| 2 | 7 | 1 | |
| 3 | 0, 6 | 0 | |
| 4 | 0, 1, 5, 7, 8 | 4, 4 | |
| 5 | 3, 8, 8 | 0, 2, 4, 7, 7 | |
| 6 | 4, 6 | 0, 2, 3, 6, 7 | |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 0, 9 | 0, 6, 6, 8 | 3, 6, 7, 9 |
| 9 | 2, 3, 6 | 2, 2 | 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 55 |
| G.7 | 536 | 064 |
| G.6 | 4453 4372 0774 | 9125 6139 7277 |
| G.5 | 6818 | 6974 |
| G.4 | 44018 73672 03697 53705 14503 94733 49745 | 47865 90738 10270 13531 80033 29365 96640 |
| G.3 | 67803 44532 | 64793 01847 |
| G.2 | 49329 | 42934 |
| G.1 | 58819 | 35670 |
| ĐB | 68948 | 63508 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.