Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 07/11/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63169 |
| G.1 | 72069 |
| G.2 | 04442 28334 |
| G.3 | 28253 13496 46258 23441 85588 01897 |
| G.4 | 8909 7761 9862 7959 |
| G.5 | 3344 3509 9221 3622 8677 2478 |
| G.6 | 998 250 859 |
| G.7 | 19 87 01 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9, 9 | 5 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 2, 4, 6 | 2 |
| 3 | 4 | 5 | 3 |
| 4 | 1, 2, 4 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 0, 3, 8, 9, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 9, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 8 | 5, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 7, 8 | 0, 0, 1, 5, 5, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09(2) | 0 | 50 |
| 1 | 19 | 1 | 01 21 41 61 |
| 2 | 21 22 | 2 | 22 42 62 |
| 3 | 34 | 3 | 53 |
| 4 | 41 42 44 | 4 | 34 44 |
| 5 | 50 53 58 59(2) | 5 | 65 |
| 6 | 61 62 65 69(2) | 6 | 96 |
| 7 | 77 78 | 7 | 77 87 97 |
| 8 | 87 88 | 8 | 58 78 88 98 |
| 9 | 96 97 98 | 9 | 09(2) 19 59(2) 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 ×2 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 42 44 |
| 5 | 50 53 58 59 ×2 |
| 6 | 61 62 65 69 ×2 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 64 | 63 |
| G.7 | 525 | 231 | 587 |
| G.6 | 9286 5011 9992 | 1458 4499 9319 | 7084 2414 7644 |
| G.5 | 5125 | 8473 | 4049 |
| G.4 | 78225 21384 53386 82545 98285 77087 79083 | 27917 51643 23346 27218 11467 16802 40499 | 49615 88374 28998 80039 55676 85148 98752 |
| G.3 | 11821 24003 | 80807 74032 | 56594 59531 |
| G.2 | 62358 | 96456 | 61110 |
| G.1 | 62200 | 29602 | 77879 |
| ĐB | 761783 | 954184 | 062932 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 2, 2, 7 | |
| 1 | 1 | 7, 8, 9 | 0, 4, 5 |
| 2 | 1, 5, 5, 5 | ||
| 3 | 1, 2 | 1, 2, 9 | |
| 4 | 5 | 3, 6 | 4, 8, 9 |
| 5 | 8 | 6, 8 | 2 |
| 6 | 2 | 4, 7 | 3 |
| 7 | 3 | 4, 6, 9 | |
| 8 | 3, 3, 4, 5, 6, 6, 7 | 4 | 4, 7 |
| 9 | 2 | 9, 9 | 4, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 40 |
| G.7 | 693 | 161 |
| G.6 | 4948 8462 9335 | 6288 8657 0393 |
| G.5 | 9406 | 5712 |
| G.4 | 58870 21624 78022 67882 14234 48102 91750 | 29669 40399 52726 33247 43301 81960 40724 |
| G.3 | 28412 09867 | 20120 51821 |
| G.2 | 81658 | 02849 |
| G.1 | 16056 | 59985 |
| ĐB | 15997 | 03776 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 1 |
| 1 | 2 | 2 |
| 2 | 2, 4, 5 | 0, 1, 4, 6 |
| 3 | 4, 5 | |
| 4 | 8 | 0, 7, 9 |
| 5 | 0, 6, 8 | 7 |
| 6 | 2, 7 | 0, 1, 9 |
| 7 | 0 | 6 |
| 8 | 2 | 5, 8 |
| 9 | 3, 7 | 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.