Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 11/11/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 46346 |
| G.1 | 37981 |
| G.2 | 42821 09431 |
| G.3 | 21872 89161 17460 94063 06094 09901 |
| G.4 | 8249 4077 4927 7504 |
| G.5 | 5101 7888 3251 5095 4928 1743 |
| G.6 | 149 198 181 |
| G.7 | 51 96 67 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4 | 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 3, 5, 5, 6, 8, 8 | 1 | |
| 2 | 1, 7, 8 | 7 | 2 |
| 3 | 1, 1 | 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 6, 9, 9 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1 | 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 7 | 4, 9 | 6 |
| 7 | 2, 7 | 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 1, 8 | 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 8 | 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 04 | 0 | 60 |
| 1 | — | 1 | 01(2) 21 31(2) 51(2) 61 81(2) |
| 2 | 21 27 28 | 2 | 72 |
| 3 | 31(2) | 3 | 43 63 |
| 4 | 43 46 49(2) | 4 | 04 94 |
| 5 | 51(2) | 5 | 95 |
| 6 | 60 61 63 67 | 6 | 46 96 |
| 7 | 72 77 | 7 | 27 67 77 |
| 8 | 81(2) 88 | 8 | 28 88 98 |
| 9 | 94 95 96 98 | 9 | 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 |
| 1 | — |
| 2 | 21 27 28 |
| 3 | 31 ×2 |
| 4 | 43 46 49 ×2 |
| 5 | 51 ×2 |
| 6 | 60 61 63 67 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 81 ×2 88 |
| 9 | 94 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 98 | 65 |
| G.7 | 729 | 393 | 562 |
| G.6 | 6946 2439 5911 | 8665 4523 8004 | 1901 2181 7742 |
| G.5 | 9670 | 9802 | 0506 |
| G.4 | 56034 98772 28189 95370 68980 62038 08333 | 22497 36504 71143 33308 06873 26075 10932 | 18704 18587 17794 60019 50155 13220 37011 |
| G.3 | 31609 02141 | 22142 18792 | 23061 12257 |
| G.2 | 93425 | 20869 | 22562 |
| G.1 | 14300 | 88370 | 01272 |
| ĐB | 863908 | 785997 | 876512 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 9 | 2, 4, 4, 8 | 1, 4, 6 |
| 1 | 1 | 1, 2, 9 | |
| 2 | 5, 9 | 3 | 0 |
| 3 | 3, 4, 8, 9 | 2 | |
| 4 | 1, 6 | 2, 3 | 2 |
| 5 | 5, 7 | ||
| 6 | 5, 9 | 1, 2, 2, 5 | |
| 7 | 0, 0, 1, 2 | 0, 3, 5 | 2 |
| 8 | 0, 9 | 1, 7 | |
| 9 | 2, 3, 7, 7, 8 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 13 |
| G.7 | 231 | 196 |
| G.6 | 0185 9105 8265 | 2346 6914 7935 |
| G.5 | 6998 | 7676 |
| G.4 | 77761 11145 69858 39708 78556 26690 42886 | 43282 48367 18908 20204 91465 30637 68324 |
| G.3 | 70746 32045 | 39429 75169 |
| G.2 | 32459 | 87583 |
| G.1 | 17088 | 82999 |
| ĐB | 04370 | 02725 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 4, 8 |
| 1 | 3, 4 | |
| 2 | 4, 5, 9 | |
| 3 | 1 | 5, 7 |
| 4 | 5, 5, 6 | 6 |
| 5 | 6, 8, 9 | |
| 6 | 1, 5 | 5, 7, 9 |
| 7 | 0 | 6 |
| 8 | 5, 6, 8 | 2, 3 |
| 9 | 0, 4, 8 | 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.