Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 13/11/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69843 |
| G.1 | 07197 |
| G.2 | 80981 37010 |
| G.3 | 94130 84159 47387 93228 42392 06798 |
| G.4 | 7860 7275 3804 9876 |
| G.5 | 6733 5510 3888 1367 6901 4555 |
| G.6 | 697 428 187 |
| G.7 | 05 30 94 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 1, 1, 3, 3, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0 | 0, 2, 8 | 1 |
| 2 | 1, 8, 8 | 9 | 2 |
| 3 | 0, 0, 3 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 0, 5, 7 | 5 |
| 6 | 0, 7 | 7 | 6 |
| 7 | 5, 6 | 6, 8, 8, 9, 9 | 7 |
| 8 | 1, 7, 7, 8 | 2, 2, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7, 7, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05 | 0 | 10(2) 30(2) 60 |
| 1 | 10(2) | 1 | 01 21 81 |
| 2 | 21 28(2) | 2 | 92 |
| 3 | 30(2) 33 | 3 | 33 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04 94 |
| 5 | 55 59 | 5 | 05 55 75 |
| 6 | 60 67 | 6 | 76 |
| 7 | 75 76 | 7 | 67 87(2) 97(2) |
| 8 | 81 87(2) 88 | 8 | 28(2) 88 98 |
| 9 | 92 94 97(2) 98 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 05 |
| 1 | 10 ×2 |
| 2 | 21 28 ×2 |
| 3 | 30 ×2 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 75 76 |
| 8 | 81 87 ×2 88 |
| 9 | 92 94 97 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 65 | 12 |
| G.7 | 572 | 154 | 437 |
| G.6 | 0252 1044 1730 | 5621 9743 0720 | 2977 4450 3109 |
| G.5 | 3815 | 0888 | 8704 |
| G.4 | 09840 26337 34728 90267 03229 38446 31135 | 97397 52276 73522 67206 42174 46306 21270 | 80188 37621 23860 96247 92788 84186 24244 |
| G.3 | 96420 38641 | 83153 95555 | 52498 54392 |
| G.2 | 42123 | 84656 | 72454 |
| G.1 | 03815 | 51413 | 91338 |
| ĐB | 019779 | 892027 | 599284 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 4, 9 | |
| 1 | 5, 5 | 3 | 2 |
| 2 | 0, 3, 8, 9 | 0, 1, 2, 7 | 1 |
| 3 | 0, 5, 7 | 7, 8 | |
| 4 | 0, 1, 4, 6 | 3 | 4, 7 |
| 5 | 2, 5 | 3, 4, 5, 6 | 0, 4 |
| 6 | 7 | 5 | 0 |
| 7 | 2, 9 | 0, 4, 6 | 7 |
| 8 | 8 | 4, 6, 8, 8 | |
| 9 | 7 | 2, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 62 |
| G.7 | 394 | 132 |
| G.6 | 8927 1562 6664 | 6083 6813 8815 |
| G.5 | 6735 | 5249 |
| G.4 | 94456 58777 78346 37488 55945 30137 68997 | 09475 66715 40718 55574 29291 42529 14366 |
| G.3 | 43560 08267 | 27872 47496 |
| G.2 | 39505 | 87226 |
| G.1 | 88238 | 90900 |
| ĐB | 94609 | 41035 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.