Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:57 19/11/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 83255 |
| G.1 | 54636 |
| G.2 | 26156 42034 |
| G.3 | 46003 74940 69074 44185 14962 58252 |
| G.4 | 0266 9820 7603 2276 |
| G.5 | 3587 2461 3038 9158 3297 4366 |
| G.6 | 373 045 406 |
| G.7 | 73 56 08 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 6, 8 | 2, 4 | 0 |
| 1 | 6 | 1 | |
| 2 | 0 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 4, 6, 8 | 0, 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 3, 7 | 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 6, 8 | 4, 5, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2, 6, 6 | 0, 3, 5, 5, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 3, 3, 4, 6, 9 | 8, 9 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 0, 3, 5 | 8 |
| 9 | 7 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 06 08 | 0 | 20 40 |
| 1 | — | 1 | 61 |
| 2 | 20 | 2 | 52 62 |
| 3 | 34 36 38 | 3 | 03(2) 73(2) |
| 4 | 40 45 | 4 | 34 74 |
| 5 | 52 55 56(2) 58 | 5 | 45 55 85 |
| 6 | 61 62 66(2) | 6 | 06 36 56(2) 66(2) 76 |
| 7 | 73(2) 74 76 79 | 7 | 87 97 |
| 8 | 85 87 | 8 | 08 38 58 |
| 9 | 97 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 06 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 |
| 3 | 34 36 38 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 52 55 56 ×2 58 |
| 6 | 61 62 66 ×2 |
| 7 | 73 ×2 74 76 79 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 65 | 97 | 29 |
| G.7 | 680 | 431 | 912 | 046 |
| G.6 | 6172 6114 2872 | 2872 3706 9186 | 7973 5443 4833 | 7227 2165 6802 |
| G.5 | 0816 | 6229 | 2882 | 1182 |
| G.4 | 02599 71563 03714 33026 38919 42315 98359 | 66639 43448 52320 01145 34407 39895 62792 | 42671 24215 87071 63801 04639 84843 24408 | 28275 21792 91446 65140 54063 35711 96029 |
| G.3 | 07683 85025 | 44112 15971 | 49122 64867 | 67032 88028 |
| G.2 | 73910 | 98318 | 70748 | 28702 |
| G.1 | 16863 | 17848 | 36965 | 25853 |
| ĐB | 217481 | 230971 | 941787 | 062955 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 8 | 2, 2 | |
| 1 | 0, 4, 4, 5, 6, 9 | 2, 8 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 5, 6 | 0, 9 | 2 | 7, 8, 9, 9 |
| 3 | 1 | 1, 9 | 3, 9 | 2 |
| 4 | 5, 8, 8 | 3, 3, 8 | 0, 6, 6 | |
| 5 | 9 | 3, 5 | ||
| 6 | 3, 3 | 5 | 5, 7 | 3, 5 |
| 7 | 2, 2 | 1, 1, 2 | 1, 1, 3 | 5 |
| 8 | 0, 1, 3 | 6 | 2, 7 | 2 |
| 9 | 9 | 2, 5 | 7 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 31 | 73 |
| G.7 | 801 | 293 | 067 |
| G.6 | 1864 8167 6942 | 8105 0341 1238 | 7827 4768 2648 |
| G.5 | 5820 | 9364 | 4707 |
| G.4 | 96448 55246 88943 00522 82390 63876 36784 | 97173 88323 59157 54729 10496 30203 30201 | 96859 71388 09087 09408 16344 13989 78062 |
| G.3 | 33581 63669 | 02876 35924 | 15663 31995 |
| G.2 | 18175 | 04996 | 56829 |
| G.1 | 79226 | 01802 | 41593 |
| ĐB | 79878 | 77914 | 27847 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2, 3, 5 | 7, 8 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 0, 2, 6 | 3, 4, 9 | 7, 9 |
| 3 | 1, 8 | ||
| 4 | 2, 3, 6, 8, 9 | 1 | 4, 7, 8 |
| 5 | 7 | 9 | |
| 6 | 4, 7, 9 | 4 | 2, 3, 7, 8 |
| 7 | 5, 6, 8 | 3, 6 | 3 |
| 8 | 1, 4 | 7, 8, 9 | |
| 9 | 0 | 3, 6, 6 | 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.