Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 20/11/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22704 |
| G.1 | 32338 |
| G.2 | 57929 92263 |
| G.3 | 58502 70895 33372 09492 15819 48708 |
| G.4 | 1917 6369 7433 8434 |
| G.5 | 8767 5370 4216 2656 5901 7933 |
| G.6 | 066 261 061 |
| G.7 | 79 89 84 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 8 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 6, 7, 9 | 0, 6, 6 | 1 |
| 2 | 9 | 0, 7, 9 | 2 |
| 3 | 3, 3, 4, 8 | 3, 3, 6 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 3, 8 | 4 |
| 5 | 6 | 9 | 5 |
| 6 | 1, 1, 3, 6, 7, 9 | 1, 5, 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 9 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 1, 2, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 04 08 | 0 | 40 70 |
| 1 | 16 17 19 | 1 | 01 61(2) |
| 2 | 29 | 2 | 02 72 92 |
| 3 | 33(2) 34 38 | 3 | 33(2) 63 |
| 4 | 40 | 4 | 04 34 84 |
| 5 | 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61(2) 63 66 67 69 | 6 | 16 56 66 |
| 7 | 70 72 79 | 7 | 17 67 |
| 8 | 84 89 | 8 | 08 38 |
| 9 | 92 95 | 9 | 19 29 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 08 |
| 1 | 16 17 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 ×2 34 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 ×2 63 66 67 69 |
| 7 | 70 72 79 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 59 | 42 |
| G.7 | 586 | 818 | 001 |
| G.6 | 9364 6898 9900 | 0984 8368 4182 | 1897 1901 5185 |
| G.5 | 3965 | 2601 | 6072 |
| G.4 | 12851 40275 16252 00145 05697 81049 16652 | 66369 20993 18664 41502 30175 69470 42806 | 78120 75482 26464 46341 71416 85978 60334 |
| G.3 | 32075 00375 | 10915 98914 | 75462 21784 |
| G.2 | 45721 | 20894 | 66606 |
| G.1 | 01222 | 70284 | 55526 |
| ĐB | 740303 | 932561 | 141737 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 1, 2, 6 | 1, 1, 6 |
| 1 | 4, 5, 8 | 6 | |
| 2 | 1, 2 | 0, 6 | |
| 3 | 4, 7 | ||
| 4 | 5, 9 | 1, 2 | |
| 5 | 1, 2, 2 | 9 | |
| 6 | 4, 5 | 1, 4, 8, 9 | 2, 4 |
| 7 | 5, 5, 5, 7 | 0, 5 | 2, 8 |
| 8 | 6 | 2, 4, 4 | 2, 4, 5 |
| 9 | 7, 8 | 3, 4 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 09 |
| G.7 | 744 | 158 |
| G.6 | 2772 0636 0047 | 4043 4272 4413 |
| G.5 | 6001 | 2815 |
| G.4 | 06000 29095 64951 90298 96077 08485 31775 | 82594 67266 50821 19109 45703 92466 62211 |
| G.3 | 61010 81432 | 84069 59427 |
| G.2 | 69524 | 66983 |
| G.1 | 39389 | 82005 |
| ĐB | 93654 | 41884 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.