Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:57 21/11/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92397 |
| G.1 | 38868 |
| G.2 | 10303 46012 |
| G.3 | 97511 38178 91222 72120 91921 64301 |
| G.4 | 3607 2180 2783 3577 |
| G.5 | 2770 5452 1273 2516 3778 3649 |
| G.6 | 058 221 307 |
| G.7 | 10 09 82 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 7, 7, 9 | 1, 2, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 6 | 0, 1, 2, 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 1, 2 | 1, 2, 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 9 | 4 | |
| 5 | 2, 8 | 5 | |
| 6 | 8 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 3, 7, 8, 8 | 0, 0, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 0, 2, 3 | 5, 6, 7, 7 | 8 |
| 9 | 7 | 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 07(2) 09 | 0 | 10 20 70 80(2) |
| 1 | 10 11 12 16 | 1 | 01 11 21(2) |
| 2 | 20 21(2) 22 | 2 | 12 22 52 82 |
| 3 | — | 3 | 03 73 83 |
| 4 | 49 | 4 | — |
| 5 | 52 58 | 5 | — |
| 6 | 68 | 6 | 16 |
| 7 | 70 73 77 78(2) | 7 | 07(2) 77 97 |
| 8 | 80(2) 82 83 | 8 | 58 68 78(2) |
| 9 | 97 | 9 | 09 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 07 ×2 09 |
| 1 | 10 11 12 16 |
| 2 | 20 21 ×2 22 |
| 3 | — |
| 4 | 49 |
| 5 | 52 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 73 77 78 ×2 |
| 8 | 80 ×2 82 83 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 80 | 00 |
| G.7 | 368 | 071 | 320 |
| G.6 | 8471 3189 9571 | 2034 9239 4749 | 5302 1644 0107 |
| G.5 | 1068 | 5469 | 5743 |
| G.4 | 75574 47462 37003 93108 41384 31299 74713 | 19608 01649 76401 53344 47122 39345 70401 | 82146 75274 25388 37918 26754 13892 07979 |
| G.3 | 99179 99009 | 29905 98535 | 53294 63238 |
| G.2 | 98916 | 10483 | 40089 |
| G.1 | 59820 | 91120 | 52292 |
| ĐB | 729597 | 215389 | 772445 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 | 1, 1, 5, 8 | 0, 2, 7 |
| 1 | 3, 6 | 8 | |
| 2 | 0 | 0, 2 | 0 |
| 3 | 4, 5, 9 | 8 | |
| 4 | 4, 5, 9, 9 | 3, 4, 5, 6 | |
| 5 | 4 | ||
| 6 | 2, 8, 8 | 9 | |
| 7 | 1, 1, 4, 9 | 1 | 4, 9 |
| 8 | 4, 9 | 0, 3, 9 | 8, 9 |
| 9 | 7, 8, 9 | 2, 2, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 29 |
| G.7 | 640 | 148 |
| G.6 | 1481 1608 2374 | 8251 4525 3747 |
| G.5 | 0384 | 6789 |
| G.4 | 40774 32040 35692 11659 37668 90503 55559 | 55915 61642 89403 66221 91804 38942 11860 |
| G.3 | 36412 91366 | 77215 15981 |
| G.2 | 76420 | 01683 |
| G.1 | 92962 | 85402 |
| ĐB | 29238 | 49908 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 | 2, 3, 4, 8 |
| 1 | 2 | 5, 5 |
| 2 | 0 | 1, 5, 9 |
| 3 | 8 | |
| 4 | 0, 0 | 2, 2, 7, 8 |
| 5 | 9, 9 | 1 |
| 6 | 2, 6, 8 | 0 |
| 7 | 4, 4 | |
| 8 | 1, 4 | 1, 3, 9 |
| 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.