Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 02/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35009 |
| G.1 | 20141 |
| G.2 | 85078 53100 |
| G.3 | 11683 54306 02866 96162 43307 84252 |
| G.4 | 2464 9656 6605 2632 |
| G.5 | 4069 1715 8469 2672 1429 5274 |
| G.6 | 253 380 112 |
| G.7 | 06 47 49 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 6, 6, 7, 9 | 0, 8 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 4 | 1 |
| 2 | 9 | 1, 3, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 5, 8 | 3 |
| 4 | 1, 7, 9 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 0, 1 | 5 |
| 6 | 2, 4, 6, 9, 9 | 0, 0, 3, 5, 6 | 6 |
| 7 | 2, 4, 8 | 0, 4 | 7 |
| 8 | 0, 3 | 7 | 8 |
| 9 | 0, 2, 4, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 06(2) 07 09 | 0 | 00 80 |
| 1 | 12 15 | 1 | 41 |
| 2 | 29 | 2 | 12 32 52 62 72 |
| 3 | 32 36 | 3 | 53 83 |
| 4 | 41 47 49 | 4 | 64 74 |
| 5 | 52 53 56 | 5 | 05 15 |
| 6 | 62 64 66 69(2) | 6 | 06(2) 36 56 66 |
| 7 | 72 74 78 | 7 | 07 47 |
| 8 | 80 83 | 8 | 78 |
| 9 | — | 9 | 09 29 49 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 06 ×2 07 09 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 41 47 49 |
| 5 | 52 53 56 |
| 6 | 62 64 66 69 ×2 |
| 7 | 72 74 78 |
| 8 | 80 83 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 26 | 63 |
| G.7 | 249 | 072 | 012 |
| G.6 | 6858 1099 5993 | 5751 7975 2940 | 7248 8449 2818 |
| G.5 | 3794 | 5152 | 0872 |
| G.4 | 18366 34784 79568 68954 12593 26571 93557 | 41620 85321 57330 97043 47551 43731 28121 | 34649 54654 96029 05051 29660 58408 67073 |
| G.3 | 63174 95810 | 74750 35919 | 50815 45783 |
| G.2 | 42870 | 59867 | 88660 |
| G.1 | 03163 | 92176 | 51414 |
| ĐB | 175007 | 244852 | 163848 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8 | |
| 1 | 0 | 9 | 2, 4, 5, 8 |
| 2 | 0, 1, 1, 6 | 9 | |
| 3 | 2 | 0, 1 | |
| 4 | 9 | 0, 3 | 8, 8, 9, 9 |
| 5 | 4, 7, 8 | 0, 1, 1, 2, 2 | 1, 4 |
| 6 | 3, 6, 8 | 7 | 0, 0, 3 |
| 7 | 0, 1, 4 | 2, 5, 6 | 2, 3 |
| 8 | 4 | 3 | |
| 9 | 3, 3, 4, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 99 |
| G.7 | 848 | 567 |
| G.6 | 0806 5431 8608 | 9245 3948 0454 |
| G.5 | 2915 | 8199 |
| G.4 | 64504 52074 05765 37505 42718 90324 03663 | 04391 57377 74947 08410 01909 73010 75701 |
| G.3 | 98602 97400 | 53317 48874 |
| G.2 | 53812 | 62554 |
| G.1 | 90683 | 75366 |
| ĐB | 54744 | 19797 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 5, 6, 8 | 1, 9 |
| 1 | 2, 5, 8 | 0, 0, 7 |
| 2 | 4 | |
| 3 | 1 | |
| 4 | 4, 5, 8 | 5, 7, 8 |
| 5 | 4, 4 | |
| 6 | 3, 5 | 6, 7 |
| 7 | 4 | 4, 7 |
| 8 | 3 | |
| 9 | 1, 7, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.