Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 01256 |
| G.1 | 87457 |
| G.2 | 08722 38912 |
| G.3 | 74860 15584 79980 56965 65583 61008 |
| G.4 | 0135 2449 5659 3508 |
| G.5 | 1206 5357 2208 5621 4838 9525 |
| G.6 | 620 818 685 |
| G.7 | 68 86 12 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8, 8 | 2, 6, 8 | 0 |
| 1 | 2, 2, 8 | 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 4, 5 | 1, 1, 2 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 8 | 3 |
| 4 | 9 | 2, 8 | 4 |
| 5 | 6, 7, 7, 9 | 2, 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 5, 8 | 0, 5, 8 | 6 |
| 7 | 5, 5 | 7 | |
| 8 | 0, 3, 4, 5, 6 | 0, 0, 0, 1, 3, 6 | 8 |
| 9 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08(3) | 0 | 20 60 80 |
| 1 | 12(2) 18 | 1 | 21 |
| 2 | 20 21 22 24 25 | 2 | 12(2) 22 |
| 3 | 35 38 | 3 | 83 |
| 4 | 49 | 4 | 24 84 |
| 5 | 56 57(2) 59 | 5 | 25 35 65 85 |
| 6 | 60 65 68 | 6 | 06 56 86 |
| 7 | — | 7 | 57(2) |
| 8 | 80 83 84 85 86 | 8 | 08(3) 18 38 68 |
| 9 | — | 9 | 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 ×3 |
| 1 | 12 ×2 18 |
| 2 | 20 21 22 24 25 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 57 ×2 59 |
| 6 | 60 65 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 83 84 85 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 07 | 65 |
| G.7 | 055 | 939 | 463 |
| G.6 | 6643 2534 4272 | 6127 7004 6555 | 3531 1218 2449 |
| G.5 | 7485 | 6225 | 7976 |
| G.4 | 17747 14683 09017 50762 88257 66098 45336 | 33226 62664 13195 29243 77362 82254 66625 | 57460 85938 62715 19564 49842 13316 26334 |
| G.3 | 74398 06754 | 69545 88209 | 12262 91332 |
| G.2 | 91023 | 11824 | 44932 |
| G.1 | 88281 | 03880 | 76093 |
| ĐB | 967451 | 973921 | 640262 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | ||
| 1 | 7 | 5, 6, 8 | |
| 2 | 3 | 1, 4, 5, 5, 6, 7 | |
| 3 | 4, 4, 6 | 9 | 1, 2, 2, 4, 8 |
| 4 | 3, 7 | 3, 5 | 2, 9 |
| 5 | 1, 4, 5, 7 | 4, 5 | |
| 6 | 2 | 2, 4 | 0, 2, 2, 3, 4, 5 |
| 7 | 2 | 6 | |
| 8 | 1, 3, 5 | 0 | |
| 9 | 8, 8 | 5 | 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 70 | 29 |
| G.7 | 674 | 494 | 924 |
| G.6 | 8981 5212 6644 | 5747 9777 3630 | 5418 8489 5723 |
| G.5 | 3416 | 0371 | 4507 |
| G.4 | 88395 74959 79846 41582 95005 77552 73126 | 21007 89047 35076 04530 49203 26846 28469 | 88368 60674 82461 27903 71863 27341 65059 |
| G.3 | 56150 11277 | 68555 55365 | 50826 20955 |
| G.2 | 08096 | 40450 | 78826 |
| G.1 | 74997 | 71371 | 39933 |
| ĐB | 60881 | 98669 | 37126 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 7 | 3, 7 |
| 1 | 2, 6 | 8 | |
| 2 | 6 | 3, 4, 6, 6, 6, 9 | |
| 3 | 0, 0 | 3 | |
| 4 | 4, 6 | 6, 7, 7 | 1 |
| 5 | 0, 2, 9 | 0, 5 | 5, 9 |
| 6 | 0 | 5, 9, 9 | 1, 3, 8 |
| 7 | 4, 7 | 0, 1, 1, 6, 7 | 4 |
| 8 | 1, 1, 2 | 9 | |
| 9 | 5, 6, 7 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.