Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 18/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 81892 |
| G.1 | 05222 |
| G.2 | 36475 98018 |
| G.3 | 94623 54938 90276 52007 54766 65653 |
| G.4 | 1590 7887 5057 2151 |
| G.5 | 4189 2216 3937 6716 2652 3837 |
| G.6 | 178 346 093 |
| G.7 | 18 64 23 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 9, 9 | 0 |
| 1 | 6, 6, 8, 8 | 5 | 1 |
| 2 | 2, 3, 3 | 2, 5, 9 | 2 |
| 3 | 7, 7, 8 | 2, 2, 5, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 7 | 7 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 1, 1, 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6, 8 | 0, 3, 3, 5, 8 | 7 |
| 8 | 7, 9 | 1, 1, 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 3 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 90(2) |
| 1 | 16(2) 18(2) | 1 | 51 |
| 2 | 22 23(2) | 2 | 22 52 92 |
| 3 | 37(2) 38 | 3 | 23(2) 53 93 |
| 4 | 46 | 4 | 64 |
| 5 | 51 52 53 57 | 5 | 75 |
| 6 | 64 66 | 6 | 16(2) 46 66 76 |
| 7 | 75 76 78 | 7 | 07 37(2) 57 87 |
| 8 | 87 89 | 8 | 18(2) 38 78 |
| 9 | 90(2) 92 93 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16 ×2 18 ×2 |
| 2 | 22 23 ×2 |
| 3 | 37 ×2 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 52 53 57 |
| 6 | 64 66 |
| 7 | 75 76 78 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 90 ×2 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 93 | 00 |
| G.7 | 114 | 986 | 767 |
| G.6 | 2918 1026 1486 | 3457 0767 2105 | 7249 6742 6818 |
| G.5 | 3760 | 8239 | 6513 |
| G.4 | 45284 82600 64117 66840 88207 86586 34595 | 79585 10698 93054 81450 63797 86002 75708 | 35552 59933 16150 49134 92973 23035 95017 |
| G.3 | 87609 74107 | 69832 07823 | 93599 80926 |
| G.2 | 60548 | 06721 | 60139 |
| G.1 | 95269 | 77921 | 41911 |
| ĐB | 357988 | 336420 | 494232 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 7, 9 | 2, 5, 8 | 0 |
| 1 | 4, 7, 8 | 1, 3, 7, 8 | |
| 2 | 6 | 0, 1, 1, 3 | 6 |
| 3 | 2, 9 | 2, 3, 4, 5, 9 | |
| 4 | 0, 1, 8 | 2, 9 | |
| 5 | 0, 4, 7 | 0, 2 | |
| 6 | 0, 9 | 7 | 7 |
| 7 | 3 | ||
| 8 | 4, 6, 6, 8 | 5, 6 | |
| 9 | 5 | 3, 7, 8 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 82 |
| G.7 | 713 | 902 |
| G.6 | 4271 6259 0576 | 4365 2450 4320 |
| G.5 | 2320 | 3531 |
| G.4 | 50802 59049 31426 16181 73236 44486 48309 | 20773 32654 40200 02537 24867 83642 27047 |
| G.3 | 96431 88139 | 00065 15222 |
| G.2 | 46582 | 75456 |
| G.1 | 58614 | 51646 |
| ĐB | 20858 | 01400 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.