Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 24/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 29377 |
| G.1 | 24938 |
| G.2 | 50452 50708 |
| G.3 | 92371 24216 41988 56924 48370 67473 |
| G.4 | 2789 5496 5604 2935 |
| G.5 | 2616 5545 7321 0363 4547 8654 |
| G.6 | 644 794 460 |
| G.7 | 08 58 54 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8, 8 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 6, 6 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 5 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 4, 5, 7 | 0, 2, 4, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 2, 4, 4, 8 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 1, 1, 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 7, 7 | 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 8, 9 | 0, 0, 3, 5, 8 | 8 |
| 9 | 4, 6 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08(2) | 0 | 60 70 |
| 1 | 16(2) | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 24 | 2 | 52 |
| 3 | 35 38 | 3 | 63 73 |
| 4 | 44 45 47 | 4 | 04 24 44 54(2) 94 |
| 5 | 52 54(2) 58 | 5 | 35 45 |
| 6 | 60 63 | 6 | 16(2) 96 |
| 7 | 70 71 73 77(2) | 7 | 47 77(2) |
| 8 | 88 89 | 8 | 08(2) 38 58 88 |
| 9 | 94 96 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 ×2 |
| 1 | 16 ×2 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 44 45 47 |
| 5 | 52 54 ×2 58 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 70 71 73 77 ×2 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 40 | 87 |
| G.7 | 699 | 873 | 033 |
| G.6 | 0089 6269 5713 | 9335 2302 8169 | 7463 1799 5521 |
| G.5 | 5450 | 1251 | 6111 |
| G.4 | 26501 86792 11164 23777 75469 92283 54033 | 44003 30982 82074 94944 07584 47724 23301 | 46068 87751 44233 19374 99665 30878 12848 |
| G.3 | 76043 59618 | 96118 77395 | 58931 27082 |
| G.2 | 17280 | 72305 | 98152 |
| G.1 | 30546 | 55947 | 60862 |
| ĐB | 088377 | 392881 | 909480 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2, 3, 5 | |
| 1 | 3, 8 | 8 | 1 |
| 2 | 4 | 1 | |
| 3 | 3 | 5 | 1, 3, 3 |
| 4 | 3, 6 | 0, 4, 7 | 8 |
| 5 | 0, 9 | 1 | 1, 2 |
| 6 | 4, 9, 9 | 9 | 2, 3, 5, 8 |
| 7 | 7, 7 | 3, 4 | 4, 8 |
| 8 | 0, 3, 9 | 1, 2, 4 | 0, 2, 7 |
| 9 | 2, 9 | 5 | 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 42 |
| G.7 | 243 | 681 |
| G.6 | 2155 9976 4279 | 6429 6204 6325 |
| G.5 | 8460 | 0189 |
| G.4 | 37972 69080 63176 25052 91103 06378 48170 | 55258 95005 51353 53583 21269 22667 78434 |
| G.3 | 75112 50142 | 48018 69890 |
| G.2 | 66904 | 22240 |
| G.1 | 66792 | 18452 |
| ĐB | 57292 | 07215 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 4, 5 |
| 1 | 2 | 5, 8 |
| 2 | 5, 9 | |
| 3 | 4 | |
| 4 | 2, 3 | 0, 2 |
| 5 | 2, 3, 5 | 2, 3, 8 |
| 6 | 0 | 7, 9 |
| 7 | 0, 2, 6, 6, 8, 9 | |
| 8 | 0 | 1, 3, 9 |
| 9 | 2, 2 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.