Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 26/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 56788 |
| G.1 | 45803 |
| G.2 | 77514 40598 |
| G.3 | 02115 04513 58015 78080 96535 97666 |
| G.4 | 7904 3192 2252 9680 |
| G.5 | 1012 9241 5168 1911 3062 4792 |
| G.6 | 465 010 845 |
| G.7 | 79 82 74 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 1, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 4, 5, 5 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 1, 3, 5, 6, 8, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 2, 5 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 0, 1, 7 | 4 |
| 5 | 2 | 1, 1, 3, 4, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 6, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 0, 2, 8 | 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 2, 8 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 10 80(2) |
| 1 | 10 11 12 13 14 15(2) | 1 | 11 41 |
| 2 | — | 2 | 12 32 52 62 82 92(2) |
| 3 | 32 35 | 3 | 03 13 |
| 4 | 41 45 | 4 | 04 14 74 |
| 5 | 52 | 5 | 15(2) 35 45 65 |
| 6 | 62 65 66 68 | 6 | 66 |
| 7 | 74 79 | 7 | — |
| 8 | 80(2) 82 88 | 8 | 68 88 98 |
| 9 | 92(2) 98 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 10 11 12 13 14 15 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 65 66 68 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 80 ×2 82 88 |
| 9 | 92 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 47 | 38 |
| G.7 | 324 | 345 | 771 |
| G.6 | 0776 0345 8576 | 2131 5309 0472 | 4615 9194 4453 |
| G.5 | 4949 | 8235 | 4501 |
| G.4 | 67518 73050 98205 75995 39231 18267 98650 | 36466 68853 68054 85996 96922 57644 35367 | 52557 39295 89696 27631 85103 96273 66530 |
| G.3 | 32712 64312 | 68944 64162 | 78678 67256 |
| G.2 | 90882 | 45570 | 27109 |
| G.1 | 69053 | 64495 | 14017 |
| ĐB | 245909 | 418676 | 455071 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 9 | 1, 3, 9 |
| 1 | 2, 2, 8 | 5, 7 | |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 1 | 1, 5 | 0, 1, 8 |
| 4 | 5, 9 | 4, 4, 5, 7 | |
| 5 | 0, 0, 3 | 3, 4 | 3, 6, 7 |
| 6 | 7 | 2, 6, 7 | |
| 7 | 6, 6 | 0, 2, 6 | 1, 1, 3, 8 |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 5, 7 | 5, 6 | 4, 5, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 41 |
| G.7 | 659 | 680 |
| G.6 | 8459 9883 1545 | 2373 8889 6349 |
| G.5 | 8921 | 7952 |
| G.4 | 64137 73906 35166 21428 88923 79654 25328 | 67033 23987 47218 57474 82958 82882 50654 |
| G.3 | 33147 63427 | 58759 86706 |
| G.2 | 04415 | 97552 |
| G.1 | 65022 | 10656 |
| ĐB | 70031 | 22115 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 6 |
| 1 | 5 | 5, 8 |
| 2 | 1, 2, 3, 3, 7, 8, 8 | |
| 3 | 1, 7 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 1, 9 |
| 5 | 4, 9, 9 | 2, 2, 4, 6, 8, 9 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 3, 4 | |
| 8 | 3 | 0, 2, 7, 9 |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.