Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 30/12/2011
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 34404 |
| G.1 | 96584 |
| G.2 | 13065 12041 |
| G.3 | 01003 31712 39697 12315 28741 77390 |
| G.4 | 0364 1360 1475 5243 |
| G.5 | 8853 8280 0443 3562 4587 2160 |
| G.6 | 663 739 013 |
| G.7 | 68 78 36 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 6, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5 | 3, 4, 4 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 2 | |
| 3 | 1, 6, 9 | 0, 1, 4, 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3, 3 | 0, 6, 8 | 4 |
| 5 | 3 | 1, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 3, 4, 5, 8 | 3 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 4, 7 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 60(2) 80 90 |
| 1 | 12 13 15 | 1 | 31 41(2) |
| 2 | — | 2 | 12 62 |
| 3 | 31 36 39 | 3 | 03 13 43(2) 53 63 |
| 4 | 41(2) 43(2) | 4 | 04 64 84 |
| 5 | 53 | 5 | 15 65 75 |
| 6 | 60(2) 62 63 64 65 68 | 6 | 36 |
| 7 | 75 78 | 7 | 87 97 |
| 8 | 80 84 87 | 8 | 68 78 |
| 9 | 90 97 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 12 13 15 |
| 2 | — |
| 3 | 31 36 39 |
| 4 | 41 ×2 43 ×2 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 ×2 62 63 64 65 68 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 80 84 87 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 23 | 36 |
| G.7 | 525 | 270 | 412 |
| G.6 | 4287 0140 5052 | 1800 9083 4428 | 5497 4023 2944 |
| G.5 | 8542 | 3916 | 1728 |
| G.4 | 13286 23775 84931 72365 56257 54409 24981 | 64817 20181 32590 40732 13509 46173 59080 | 36201 49908 83085 12701 47038 87149 30828 |
| G.3 | 89521 75100 | 69387 38228 | 99516 22036 |
| G.2 | 32694 | 77861 | 32678 |
| G.1 | 09632 | 16184 | 74361 |
| ĐB | 078518 | 078114 | 670323 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 9 | 1, 1, 8 |
| 1 | 8 | 4, 6, 7 | 2, 6 |
| 2 | 1, 5 | 3, 8, 8 | 3, 3, 8, 8 |
| 3 | 1, 2 | 2 | 6, 6, 8 |
| 4 | 0, 2, 5 | 4, 9 | |
| 5 | 2, 7 | ||
| 6 | 5 | 1 | 1 |
| 7 | 5 | 0, 3 | 8 |
| 8 | 1, 6, 7 | 0, 1, 3, 4, 7 | 5 |
| 9 | 4 | 0 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 60 | 20 |
| G.7 | 865 | 200 | 399 |
| G.6 | 9445 0846 0549 | 1956 3108 6817 | 6342 8834 0827 |
| G.5 | 4757 | 7007 | 0782 |
| G.4 | 33508 34593 35342 45279 92487 24666 42564 | 52735 66413 23113 52735 56406 12014 07007 | 90363 95394 50324 80671 31368 27153 25916 |
| G.3 | 73347 33361 | 69574 77798 | 09754 15806 |
| G.2 | 33422 | 14160 | 17308 |
| G.1 | 75564 | 98904 | 88127 |
| ĐB | 77179 | 44623 | 07542 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 4, 6, 7, 7, 8 | 6, 8 |
| 1 | 3, 3, 4, 7 | 6 | |
| 2 | 2 | 3 | 0, 4, 7, 7 |
| 3 | 5, 5 | 4 | |
| 4 | 2, 5, 6, 7, 9 | 2, 2 | |
| 5 | 6, 7 | 6 | 3, 4 |
| 6 | 1, 4, 4, 5, 6 | 0, 0 | 3, 8 |
| 7 | 9, 9 | 4 | 1 |
| 8 | 7 | 2 | |
| 9 | 3 | 8 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.