Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 19/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 01761 |
| G.1 | 75836 |
| G.2 | 81912 16325 |
| G.3 | 46118 46949 96897 53510 44180 33230 |
| G.4 | 9723 7095 8691 8224 |
| G.5 | 4981 8562 9924 8643 5467 8071 |
| G.6 | 077 894 788 |
| G.7 | 41 83 03 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 8 | 4, 6, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 3, 4, 4, 5 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 0, 6 | 0, 2, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 9 | 2, 2, 9 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 7 | 3 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 6, 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 1, 4, 5, 7, 7 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10 30 80 |
| 1 | 10 12 18 | 1 | 41 61 71 81 91 |
| 2 | 23 24(2) 25 | 2 | 12 62 |
| 3 | 30 36 | 3 | 03 23 43 83 |
| 4 | 41 43 49 | 4 | 24(2) 94 |
| 5 | — | 5 | 25 95 |
| 6 | 61 62 67 | 6 | 36 |
| 7 | 71 77 | 7 | 67 77 97(2) |
| 8 | 80 81 83 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 91 94 95 97(2) | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 12 18 |
| 2 | 23 24 ×2 25 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 41 43 49 |
| 5 | — |
| 6 | 61 62 67 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 80 81 83 88 |
| 9 | 91 94 95 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 70 | 47 |
| G.7 | 280 | 137 | 570 |
| G.6 | 0064 8078 4111 | 0605 3801 1241 | 1533 6782 6331 |
| G.5 | 2024 | 2846 | 3220 |
| G.4 | 24361 26373 43718 40964 46908 97108 57161 | 07942 84021 10801 75569 14305 66194 70223 | 78771 95428 92435 27440 94812 64458 08127 |
| G.3 | 18253 13243 | 96532 46448 | 05555 81320 |
| G.2 | 38919 | 95086 | 24939 |
| G.1 | 36719 | 61995 | 13745 |
| ĐB | 912283 | 470185 | 627607 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 1, 1, 5, 5 | 7 |
| 1 | 1, 8, 9, 9 | 2 | |
| 2 | 4 | 1, 3 | 0, 0, 7, 8 |
| 3 | 0 | 2, 7 | 1, 3, 5, 9 |
| 4 | 3 | 1, 2, 6, 8 | 0, 5, 7 |
| 5 | 3 | 5, 8 | |
| 6 | 1, 1, 4, 4 | 9 | |
| 7 | 3, 8 | 0 | 0, 1 |
| 8 | 0, 3 | 5, 6 | 2 |
| 9 | 4, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 19 | 40 |
| G.7 | 915 | 919 | 127 |
| G.6 | 3177 5054 0359 | 9709 3492 4775 | 9210 8836 7518 |
| G.5 | 3289 | 3696 | 2479 |
| G.4 | 47450 51039 34734 36751 89169 32549 66998 | 32491 65072 37838 11195 47746 90057 87155 | 54089 28893 72429 70466 09539 14717 60516 |
| G.3 | 81491 72040 | 14078 85757 | 36292 72422 |
| G.2 | 84788 | 24983 | 73363 |
| G.1 | 04712 | 81899 | 63885 |
| ĐB | 74768 | 76738 | 23638 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 2, 5 | 9, 9 | 0, 6, 7, 8 |
| 2 | 2, 7, 9 | ||
| 3 | 4, 9 | 8, 8 | 6, 8, 9 |
| 4 | 0, 5, 9 | 6 | 0 |
| 5 | 0, 1, 4, 9 | 5, 7, 7 | |
| 6 | 8, 9 | 3, 6 | |
| 7 | 7 | 2, 5, 8 | 9 |
| 8 | 8, 9 | 3 | 5, 9 |
| 9 | 1, 8 | 1, 2, 5, 6, 9 | 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.