Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 20/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 39699 |
| G.1 | 66092 |
| G.2 | 50601 38173 |
| G.3 | 66251 25591 20386 30845 80335 01120 |
| G.4 | 1032 1420 8555 5001 |
| G.5 | 6753 2834 9266 4471 7388 2318 |
| G.6 | 406 019 846 |
| G.7 | 10 02 17 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 6 | 1, 2, 2 | 0 |
| 1 | 0, 5, 7, 8, 9 | 0, 0, 5, 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 0, 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 4, 5 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 3 | 4 |
| 5 | 1, 3, 5 | 1, 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | 6 | 0, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3 | 1 | 7 |
| 8 | 6, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 02 06 | 0 | 10 20(2) |
| 1 | 10 15 17 18 19 | 1 | 01(2) 51 71 91 |
| 2 | 20(2) | 2 | 02 32 92 |
| 3 | 32 34 35 | 3 | 53 73 |
| 4 | 45 46 | 4 | 34 |
| 5 | 51 53 55 | 5 | 15 35 45 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06 46 66 86 |
| 7 | 71 73 | 7 | 17 |
| 8 | 86 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 91 92 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 06 |
| 1 | 10 15 17 18 19 |
| 2 | 20 ×2 |
| 3 | 32 34 35 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 51 53 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 91 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 33 | 24 |
| G.7 | 899 | 420 | 795 |
| G.6 | 4843 6475 6069 | 8956 8682 3505 | 1392 0107 8062 |
| G.5 | 6428 | 6650 | 7048 |
| G.4 | 90359 23169 84232 57238 37094 05369 79154 | 34023 08769 60050 32335 05341 13020 65492 | 00714 59781 36348 21206 72706 17547 90945 |
| G.3 | 52380 86350 | 16987 74925 | 58530 75030 |
| G.2 | 69791 | 03312 | 89270 |
| G.1 | 83844 | 72981 | 56008 |
| ĐB | 478195 | 013047 | 378872 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 6, 6, 7, 8 | |
| 1 | 2 | 4 | |
| 2 | 8 | 0, 0, 3, 5 | 4 |
| 3 | 2, 8 | 3, 5 | 0, 0 |
| 4 | 3, 4 | 1, 7 | 5, 7, 8, 8 |
| 5 | 0, 4, 5, 9 | 0, 0, 6 | |
| 6 | 9, 9, 9 | 9 | 2 |
| 7 | 5 | 0, 2 | |
| 8 | 0 | 1, 2, 7 | 1 |
| 9 | 1, 4, 5, 9 | 2 | 2, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 21 |
| G.7 | 775 | 969 |
| G.6 | 4601 1595 7376 | 7528 4220 1714 |
| G.5 | 2574 | 0752 |
| G.4 | 57327 72947 75687 29247 57627 71301 73801 | 47564 08510 48419 13808 51835 18554 46803 |
| G.3 | 41867 66755 | 22152 56011 |
| G.2 | 93742 | 64690 |
| G.1 | 03367 | 43422 |
| ĐB | 70038 | 29413 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 1 | 3, 8 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 9 | |
| 2 | 7, 7 | 0, 1, 2, 8 |
| 3 | 8 | 5 |
| 4 | 2, 3, 7, 7 | |
| 5 | 5 | 2, 2, 4 |
| 6 | 7, 7 | 4, 9 |
| 7 | 4, 5, 6 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 5 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.