Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 21/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25750 |
| G.1 | 20753 |
| G.2 | 53096 99387 |
| G.3 | 64131 09377 96437 94980 18667 82164 |
| G.4 | 4917 4852 0874 6485 |
| G.5 | 8444 8650 1047 7104 9466 1624 |
| G.6 | 616 445 207 |
| G.7 | 43 77 10 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 1, 5, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 6, 7, 8 | 3 | 1 |
| 2 | 4 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 4, 5 | 3 |
| 4 | 3, 4, 5, 7 | 0, 2, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 3 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 4, 6, 7 | 1, 6, 9 | 6 |
| 7 | 4, 7, 7 | 0, 1, 3, 4, 6, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 5, 7 | 1 | 8 |
| 9 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 | 0 | 10 50(2) 80 |
| 1 | 10 16 17 18 | 1 | 31 |
| 2 | 24 | 2 | 52 |
| 3 | 31 37 | 3 | 43 53 |
| 4 | 43 44 45 47 | 4 | 04 24 44 64 74 |
| 5 | 50(2) 52 53 | 5 | 45 85 |
| 6 | 64 66 67 | 6 | 16 66 96 |
| 7 | 74 77(2) | 7 | 07 17 37 47 67 77(2) 87 |
| 8 | 80 85 87 | 8 | 18 |
| 9 | 96 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 |
| 1 | 10 16 17 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 43 44 45 47 |
| 5 | 50 ×2 52 53 |
| 6 | 64 66 67 |
| 7 | 74 77 ×2 |
| 8 | 80 85 87 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 09 | 30 | 83 |
| G.7 | 615 | 380 | 878 | 009 |
| G.6 | 1243 2668 4475 | 6971 1734 9242 | 9553 5609 8879 | 9320 8055 5446 |
| G.5 | 5860 | 7352 | 3142 | 0567 |
| G.4 | 86056 40358 38685 94983 87455 15836 52640 | 60532 18627 15871 94526 36324 39846 27184 | 96716 10457 25998 99381 92721 19224 71973 | 76672 36524 19941 35597 76926 52419 55855 |
| G.3 | 23451 66932 | 36610 38123 | 13225 46060 | 43683 86732 |
| G.2 | 94474 | 63022 | 37262 | 55012 |
| G.1 | 48851 | 67560 | 60058 | 65879 |
| ĐB | 767488 | 420159 | 324611 | 524967 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 9 | 9 | 9 |
| 1 | 5 | 0 | 1, 6 | 2, 9 |
| 2 | 2, 3, 4, 6, 7 | 1, 4, 5 | 0, 4, 6 | |
| 3 | 2, 6 | 2, 4 | 0 | 2 |
| 4 | 0, 3 | 2, 6 | 2 | 1, 6 |
| 5 | 1, 1, 5, 6, 8 | 2, 9 | 3, 7, 8 | 5, 5 |
| 6 | 0, 8 | 0 | 0, 2 | 7, 7 |
| 7 | 4, 5 | 1, 1 | 3, 8, 9 | 2, 9 |
| 8 | 3, 5, 8 | 0, 4 | 1 | 3, 3 |
| 9 | 8 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 01 | 42 |
| G.7 | 304 | 428 | 500 |
| G.6 | 8682 1133 9178 | 5193 5462 9187 | 7798 6474 6118 |
| G.5 | 7886 | 4569 | 1247 |
| G.4 | 05988 39245 21996 91392 22102 55665 08104 | 13653 42405 00231 31340 41874 70228 50142 | 06290 20701 64641 56982 49685 75285 27802 |
| G.3 | 20100 06385 | 03199 81244 | 20940 27707 |
| G.2 | 33710 | 05717 | 58643 |
| G.1 | 80444 | 92500 | 77036 |
| ĐB | 39404 | 80866 | 76904 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 4, 4 | 0, 1, 5 | 0, 1, 2, 4, 7 |
| 1 | 0 | 7 | 8 |
| 2 | 8, 8 | ||
| 3 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | 2, 4, 5 | 0, 2, 4 | 0, 1, 2, 3, 7 |
| 5 | 3 | ||
| 6 | 5 | 2, 6, 9 | |
| 7 | 8 | 4 | 4 |
| 8 | 2, 5, 6, 8 | 7 | 2, 5, 5 |
| 9 | 2, 6 | 3, 9 | 0, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.