Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 22/01/2012
Đang chờ kết quả Miền Bắc ngày 22/01/2012.
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 43 | 87 |
| G.7 | 759 | 976 | 368 |
| G.6 | 8388 2899 8629 | 2567 4633 6310 | 6676 4631 6493 |
| G.5 | 5743 | 1971 | 4656 |
| G.4 | 54264 46073 55019 26075 78029 03653 15010 | 23577 47975 88651 83785 87343 70089 36636 | 09573 41466 52987 89353 96023 31789 46915 |
| G.3 | 19582 11578 | 99195 23101 | 09986 18006 |
| G.2 | 94074 | 73095 | 09242 |
| G.1 | 77133 | 12794 | 07365 |
| ĐB | 370213 | 682055 | 660183 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 | |
| 1 | 0, 3, 9 | 0 | 5 |
| 2 | 9, 9 | 3 | |
| 3 | 3 | 3, 6 | 1 |
| 4 | 3 | 3, 3 | 2 |
| 5 | 3, 9 | 1, 5 | 3, 6 |
| 6 | 4 | 7 | 5, 6, 8 |
| 7 | 3, 4, 5, 8 | 1, 5, 6, 7 | 3, 6 |
| 8 | 2, 8 | 5, 9 | 3, 6, 7, 7, 9 |
| 9 | 7, 9 | 4, 5, 5 | 3 |
| Giải | Kon Tum |
|---|---|
| G.8 | 26 |
| G.7 | 580 |
| G.6 | 0856 2920 7144 |
| G.5 | 2594 |
| G.4 | 92251 78424 45919 29544 70603 66990 78831 |
| G.3 | 11534 81639 |
| G.2 | 87411 |
| G.1 | 78005 |
| ĐB | 04372 |
| Đầu | Kon Tum |
|---|---|
| 0 | 3, 5 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 0, 4, 6 |
| 3 | 1, 4, 9 |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | |
| 7 | 2 |
| 8 | 0 |
| 9 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.