Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 28/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68877 |
| G.1 | 33663 |
| G.2 | 73355 55310 |
| G.3 | 93944 37602 38660 65623 86378 00886 |
| G.4 | 1196 0585 8750 6293 |
| G.5 | 4430 0212 4691 3878 7692 1939 |
| G.6 | 963 097 100 |
| G.7 | 73 23 49 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 1, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 9 | 1 |
| 2 | 3, 3 | 0, 1, 9 | 2 |
| 3 | 0, 9 | 2, 2, 6, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 0, 5 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 3, 3 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 7, 8, 8 | 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 5, 6 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 6, 7, 7 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 | 0 | 00 10 30 50 60 |
| 1 | 10 12 | 1 | 91 |
| 2 | 23(2) | 2 | 02 12 92 |
| 3 | 30 39 | 3 | 23(2) 63(2) 73 93 |
| 4 | 44 49 | 4 | 44 |
| 5 | 50 55 | 5 | 55 85 |
| 6 | 60 63(2) | 6 | 86 96 |
| 7 | 73 77 78(2) | 7 | 77 97(2) |
| 8 | 85 86 | 8 | 78(2) |
| 9 | 91 92 93 96 97(2) | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 23 ×2 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | 60 63 ×2 |
| 7 | 73 77 78 ×2 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 91 92 93 96 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 00 | 05 | 73 |
| G.7 | 507 | 385 | 390 | 701 |
| G.6 | 1966 7258 1768 | 9012 5733 8997 | 7058 0905 8372 | 9447 9245 7066 |
| G.5 | 7571 | 7531 | 7540 | 9002 |
| G.4 | 67923 01162 02786 41619 03084 03206 21732 | 55416 78724 70552 20360 27979 60949 57868 | 18727 40113 49138 81810 40582 20114 86920 | 38960 56360 14666 96217 14745 37361 56980 |
| G.3 | 82273 93156 | 86344 96275 | 76513 50123 | 34393 59012 |
| G.2 | 48996 | 20273 | 04574 | 11809 |
| G.1 | 40593 | 88267 | 78452 | 30920 |
| ĐB | 769327 | 977534 | 272826 | 682098 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 0 | 5, 5 | 1, 2, 9 |
| 1 | 9 | 2, 6 | 0, 3, 3, 4 | 2, 7 |
| 2 | 3, 7 | 4 | 0, 3, 6, 7 | 0 |
| 3 | 2 | 1, 3, 4 | 8 | |
| 4 | 4, 9 | 0 | 5, 5, 7 | |
| 5 | 0, 6, 8 | 2 | 2, 8 | |
| 6 | 2, 6, 8 | 0, 7, 8 | 0, 0, 1, 6, 6 | |
| 7 | 1, 3 | 3, 5, 9 | 2, 4 | 3 |
| 8 | 4, 6 | 5 | 2 | 0 |
| 9 | 3, 6 | 7 | 0 | 3, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 13 | 25 |
| G.7 | 272 | 493 | 619 |
| G.6 | 7535 3891 5229 | 0121 1564 2257 | 0588 0956 9550 |
| G.5 | 7511 | 4223 | 2646 |
| G.4 | 61263 67920 59396 94713 10864 05633 89649 | 07231 41979 77987 62569 30564 39264 31769 | 26734 53730 15798 22083 67151 84027 38645 |
| G.3 | 15750 62761 | 54353 20331 | 10862 54860 |
| G.2 | 85348 | 19762 | 83076 |
| G.1 | 12965 | 45050 | 45853 |
| ĐB | 34831 | 27790 | 94712 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 1, 3 | 3 | 2, 9 |
| 2 | 0, 9 | 1, 3 | 5, 7 |
| 3 | 1, 3, 5 | 1, 1 | 0, 4 |
| 4 | 8, 9 | 5, 6 | |
| 5 | 0 | 0, 3, 7 | 0, 1, 3, 6 |
| 6 | 1, 3, 4, 5 | 2, 4, 4, 4, 9, 9 | 0, 2 |
| 7 | 2 | 9 | 6 |
| 8 | 7 | 3, 8 | |
| 9 | 1, 6 | 0, 3 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.