Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 30/01/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13526 |
| G.1 | 52915 |
| G.2 | 09209 34095 |
| G.3 | 53762 55685 76108 01137 41322 70846 |
| G.4 | 9034 7411 8066 8498 |
| G.5 | 3293 5462 1276 6409 5695 7805 |
| G.6 | 936 721 946 |
| G.7 | 04 82 53 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 9, 9 | 0 | |
| 1 | 1, 5 | 1, 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 6 | 2, 6, 6, 8 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7 | 5, 9 | 3 |
| 4 | 6, 6 | 0, 3 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 1, 8, 9, 9 | 5 |
| 6 | 2, 2, 6 | 2, 3, 4, 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 3 | 7 |
| 8 | 2, 5 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 5, 5, 8 | 0, 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 09(2) | 0 | — |
| 1 | 11 15 | 1 | 11 21 91 |
| 2 | 21 22 26 | 2 | 22 62(2) 82 |
| 3 | 34 36 37 | 3 | 53 93 |
| 4 | 46(2) | 4 | 04 34 |
| 5 | 53 | 5 | 05 15 85 95(2) |
| 6 | 62(2) 66 | 6 | 26 36 46(2) 66 76 |
| 7 | 76 | 7 | 37 |
| 8 | 82 85 | 8 | 08 98 |
| 9 | 91 93 95(2) 98 | 9 | 09(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 08 09 ×2 |
| 1 | 11 15 |
| 2 | 21 22 26 |
| 3 | 34 36 37 |
| 4 | 46 ×2 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 ×2 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 91 93 95 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 95 | 12 |
| G.7 | 678 | 490 | 830 |
| G.6 | 2181 3171 2130 | 0726 8044 1378 | 3608 5481 6085 |
| G.5 | 4611 | 8457 | 7607 |
| G.4 | 43641 76157 25048 31757 67307 20264 65439 | 67978 37580 54719 13803 89993 89354 68193 | 56926 69587 56306 18419 15431 76148 88440 |
| G.3 | 69891 32619 | 10330 59866 | 04220 02687 |
| G.2 | 40890 | 53348 | 40832 |
| G.1 | 58557 | 65169 | 26746 |
| ĐB | 495552 | 474806 | 027368 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 3, 6 | 6, 7, 8 |
| 1 | 1, 9 | 9 | 2, 9 |
| 2 | 6 | 0, 6 | |
| 3 | 0, 9 | 0 | 0, 1, 2 |
| 4 | 1, 8 | 4, 8 | 0, 6, 8 |
| 5 | 2, 7, 7, 7 | 4, 7 | |
| 6 | 4 | 6, 9 | 8 |
| 7 | 1, 8 | 8, 8 | |
| 8 | 1 | 0 | 1, 5, 7, 7 |
| 9 | 0, 1 | 0, 3, 3, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 56 |
| G.7 | 067 | 942 |
| G.6 | 4071 6836 5621 | 8138 0983 5123 |
| G.5 | 4243 | 8010 |
| G.4 | 58978 73775 45331 58626 77527 44839 11941 | 27699 81586 24599 43255 37462 04302 23153 |
| G.3 | 31853 37997 | 96870 08462 |
| G.2 | 18444 | 39326 |
| G.1 | 52956 | 54529 |
| ĐB | 80093 | 81635 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 0 | |
| 2 | 1, 6, 6, 7 | 3, 6, 9 |
| 3 | 1, 6, 9 | 5, 8 |
| 4 | 1, 3, 4 | 2 |
| 5 | 3, 6 | 3, 5, 6 |
| 6 | 7 | 2, 2 |
| 7 | 1, 5, 8 | 0 |
| 8 | 3, 6 | |
| 9 | 3, 7 | 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.