Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 02/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 72315 |
| G.1 | 29835 |
| G.2 | 18627 64774 |
| G.3 | 75614 22052 82806 63687 68257 44502 |
| G.4 | 6637 8819 5224 7016 |
| G.5 | 3257 3139 5291 2812 6591 4892 |
| G.6 | 960 646 878 |
| G.7 | 21 38 59 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6 | 0, 6 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 6, 9 | 2, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4, 7 | 0, 1, 5, 9 | 2 |
| 3 | 5, 7, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 6 | 1, 2, 7 | 4 |
| 5 | 2, 7, 7, 9 | 1, 3 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 4 | 6 |
| 7 | 4, 8 | 2, 3, 5, 5, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 06 | 0 | 00 60 |
| 1 | 12 14 15 16 19 | 1 | 21 91(2) |
| 2 | 21 24 27 | 2 | 02 12 52 92 |
| 3 | 35 37 38 39 | 3 | — |
| 4 | 46 | 4 | 14 24 74 |
| 5 | 52 57(2) 59 | 5 | 15 35 |
| 6 | 60 | 6 | 06 16 46 |
| 7 | 74 78 | 7 | 27 37 57(2) 87 |
| 8 | 87 | 8 | 38 78 |
| 9 | 91(2) 92 | 9 | 19 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 |
| 1 | 12 14 15 16 19 |
| 2 | 21 24 27 |
| 3 | 35 37 38 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 57 ×2 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 ×2 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 97 | 54 |
| G.7 | 658 | 966 | 814 |
| G.6 | 9838 6111 9499 | 3960 1381 6996 | 1203 6329 9561 |
| G.5 | 6720 | 7597 | 1046 |
| G.4 | 91372 90508 99844 03218 20121 44769 27728 | 17307 97571 83845 06802 33699 44911 11689 | 77514 71109 12031 42115 29324 04145 86180 |
| G.3 | 40509 37090 | 86481 03353 | 22439 59501 |
| G.2 | 24686 | 37888 | 55954 |
| G.1 | 97833 | 58552 | 16754 |
| ĐB | 756312 | 714302 | 021303 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 2, 2, 7 | 1, 3, 3, 9 |
| 1 | 1, 2, 8 | 1 | 4, 4, 5 |
| 2 | 0, 1, 8 | 4, 9 | |
| 3 | 3, 8 | 1, 9 | |
| 4 | 4 | 5 | 5, 6 |
| 5 | 8 | 2, 3 | 4, 4, 4 |
| 6 | 9 | 0, 6 | 1 |
| 7 | 2 | 1 | |
| 8 | 6 | 1, 1, 8, 9 | 0 |
| 9 | 0, 3, 9 | 6, 7, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 60 | 22 |
| G.7 | 551 | 447 | 108 |
| G.6 | 7293 4919 8619 | 7232 2702 0192 | 7852 6444 5942 |
| G.5 | 0412 | 9274 | 6883 |
| G.4 | 89963 41026 12377 86688 79068 63373 80752 | 81798 29225 10328 87999 72548 66724 60304 | 67843 97185 01443 46495 22037 37775 47840 |
| G.3 | 20936 42373 | 50551 17990 | 12200 37399 |
| G.2 | 65702 | 49632 | 94531 |
| G.1 | 16194 | 52245 | 02924 |
| ĐB | 14364 | 96065 | 72579 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 4 | 0, 8 |
| 1 | 2, 9, 9 | ||
| 2 | 6 | 4, 5, 8 | 2, 4 |
| 3 | 6 | 2, 2 | 1, 7 |
| 4 | 5, 7, 8 | 0, 2, 3, 3, 4 | |
| 5 | 1, 2 | 1 | 2 |
| 6 | 3, 4, 8 | 0, 5 | |
| 7 | 3, 3, 7 | 4 | 5, 9 |
| 8 | 4, 8 | 3, 5 | |
| 9 | 3, 4 | 0, 2, 8, 9 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.