Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 34522 |
| G.1 | 06075 |
| G.2 | 92383 12338 |
| G.3 | 18734 46727 45559 23827 39281 39679 |
| G.4 | 9684 4537 3766 2357 |
| G.5 | 4037 7702 7666 0629 8919 0076 |
| G.6 | 593 949 175 |
| G.7 | 07 56 29 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 9 | 8 | 1 |
| 2 | 2, 7, 7, 9, 9 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 4, 7, 7, 8 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 9 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 6, 7, 9 | 7, 7 | 5 |
| 6 | 6, 6 | 5, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 5, 5, 6, 9 | 0, 2, 2, 3, 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 3, 4 | 3 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 1, 2, 2, 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07 09 | 0 | — |
| 1 | 19 | 1 | 81 |
| 2 | 22 27(2) 29(2) | 2 | 02 22 |
| 3 | 34 37(2) 38 | 3 | 83 93 |
| 4 | 49 | 4 | 34 84 |
| 5 | 56 57 59 | 5 | 75(2) |
| 6 | 66(2) | 6 | 56 66(2) 76 |
| 7 | 75(2) 76 79 | 7 | 07 27(2) 37(2) 57 |
| 8 | 81 83 84 | 8 | 38 |
| 9 | 93 | 9 | 09 19 29(2) 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 27 ×2 29 ×2 |
| 3 | 34 37 ×2 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 57 59 |
| 6 | 66 ×2 |
| 7 | 75 ×2 76 79 |
| 8 | 81 83 84 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 05 | 40 | 03 |
| G.7 | 178 | 956 | 025 | 985 |
| G.6 | 1299 0587 7286 | 9161 8332 3984 | 4274 8768 3369 | 5301 7128 9409 |
| G.5 | 8531 | 8388 | 5797 | 0138 |
| G.4 | 70311 36642 10008 80479 88213 02664 98815 | 70289 82519 05843 99263 86217 63320 79479 | 39466 96302 40068 77143 45320 85015 94202 | 16255 46399 49165 15913 87668 11708 65819 |
| G.3 | 58004 06905 | 61032 79426 | 14614 39988 | 69083 23534 |
| G.2 | 20137 | 30301 | 12730 | 91297 |
| G.1 | 77731 | 75828 | 37137 | 72671 |
| ĐB | 073227 | 967938 | 021552 | 549864 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 1, 5 | 2, 2 | 1, 3, 8, 9 |
| 1 | 1, 3, 5 | 7, 9 | 4, 5 | 3, 9 |
| 2 | 5, 7 | 0, 6, 8 | 0, 5 | 8 |
| 3 | 1, 1, 7 | 2, 2, 8 | 0, 7 | 4, 8 |
| 4 | 2 | 3 | 0, 3 | |
| 5 | 6 | 2 | 5 | |
| 6 | 4 | 1, 3 | 6, 8, 8, 9 | 4, 5, 8 |
| 7 | 8, 9 | 9 | 4 | 1 |
| 8 | 6, 7 | 4, 8, 9 | 8 | 3, 5 |
| 9 | 9 | 7 | 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 57 | 31 |
| G.7 | 547 | 289 | 827 |
| G.6 | 2663 0035 4453 | 6719 8773 0663 | 6431 6166 0222 |
| G.5 | 4745 | 4486 | 6871 |
| G.4 | 86693 08337 92113 75196 62717 12166 25211 | 20022 90129 94982 30019 39817 79523 77910 | 18553 53790 87575 05540 82827 64272 51179 |
| G.3 | 96174 35962 | 11708 86332 | 35265 43852 |
| G.2 | 80550 | 11838 | 01038 |
| G.1 | 81008 | 50326 | 03881 |
| ĐB | 02822 | 03161 | 85839 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | |
| 1 | 1, 3, 7 | 0, 7, 9, 9 | |
| 2 | 2 | 2, 3, 6, 9 | 2, 7, 7 |
| 3 | 5, 7 | 2, 8 | 1, 1, 8, 9 |
| 4 | 5, 7 | 0 | |
| 5 | 0, 3 | 7 | 2, 3 |
| 6 | 2, 3, 6 | 1, 3 | 5, 6 |
| 7 | 4 | 3 | 1, 2, 5, 9 |
| 8 | 8 | 2, 6, 9 | 1 |
| 9 | 3, 6 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.