Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 09/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 19590 |
| G.1 | 22841 |
| G.2 | 26886 12194 |
| G.3 | 43540 28979 51282 90167 12261 43038 |
| G.4 | 2928 6653 2247 0193 |
| G.5 | 8298 5489 9450 3253 4586 5288 |
| G.6 | 381 532 988 |
| G.7 | 42 62 48 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 9 | 0 | |
| 1 | 4, 6, 8 | 1 | |
| 2 | 8 | 3, 4, 6, 8 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 5, 5, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 2, 7, 8 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 3, 3 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 7 | 8, 8 | 6 |
| 7 | 9 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 1, 2, 6, 6, 8, 8, 9 | 2, 3, 4, 8, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 8 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40(2) 50 90 |
| 1 | — | 1 | 41 61 81 |
| 2 | 28 | 2 | 32 42 62 82 |
| 3 | 32 38 | 3 | 53(2) 93 |
| 4 | 40(2) 41 42 47 48 | 4 | 94 |
| 5 | 50 53(2) | 5 | — |
| 6 | 61 62 67 | 6 | 86(2) |
| 7 | 79 | 7 | 47 67 |
| 8 | 81 82 86(2) 88(2) 89 | 8 | 28 38 48 88(2) 98 |
| 9 | 90 93 94 98 | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | — |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 40 ×2 41 42 47 48 |
| 5 | 50 53 ×2 |
| 6 | 61 62 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 82 86 ×2 88 ×2 89 |
| 9 | 90 93 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 72 | 78 |
| G.7 | 790 | 406 | 632 |
| G.6 | 8755 8702 3906 | 7864 8240 6543 | 4905 7230 1873 |
| G.5 | 2576 | 8472 | 5681 |
| G.4 | 68988 00972 21967 51812 19088 13319 78542 | 98708 49295 58923 76054 85337 01345 33645 | 34602 41111 10879 04357 21061 59357 09106 |
| G.3 | 15905 73542 | 70985 31012 | 11465 90350 |
| G.2 | 25838 | 25544 | 62931 |
| G.1 | 97256 | 03754 | 83049 |
| ĐB | 088158 | 509245 | 416646 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 6, 8 | 2, 5, 6 |
| 1 | 2, 9 | 2 | 1 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 8 | 7 | 0, 1, 2 |
| 4 | 2, 2 | 0, 3, 4, 5, 5, 5 | 6, 9 |
| 5 | 5, 6, 8, 8 | 4, 4 | 0, 7, 7 |
| 6 | 7 | 4 | 1, 5 |
| 7 | 2, 6 | 2, 2 | 3, 8, 9 |
| 8 | 8, 8 | 5 | 1 |
| 9 | 0 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 17 | 87 |
| G.7 | 802 | 953 | 215 |
| G.6 | 2665 2409 4548 | 5363 6997 7575 | 4122 8063 6437 |
| G.5 | 6778 | 0498 | 8355 |
| G.4 | 22675 14909 95245 82602 24167 74960 23751 | 05791 66961 70065 74732 26467 37668 63000 | 85432 31974 47395 84446 11101 45103 60025 |
| G.3 | 57120 31092 | 57841 31570 | 87345 87343 |
| G.2 | 16721 | 21451 | 43719 |
| G.1 | 27709 | 49110 | 83748 |
| ĐB | 58790 | 52536 | 29091 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 9, 9, 9 | 0 | 1, 3 |
| 1 | 0, 7 | 5, 9 | |
| 2 | 0, 1 | 2, 5 | |
| 3 | 2, 6 | 2, 7 | |
| 4 | 5, 8 | 1 | 3, 5, 6, 8 |
| 5 | 1 | 1, 3 | 5 |
| 6 | 0, 5, 7 | 1, 3, 5, 7, 8 | 3 |
| 7 | 2, 5, 8 | 0, 5 | 4 |
| 8 | 7 | ||
| 9 | 0, 2 | 1, 7, 8 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.