Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 11/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 21989 |
| G.1 | 71431 |
| G.2 | 79022 20657 |
| G.3 | 59924 43092 71372 94165 58244 13606 |
| G.4 | 8117 6322 7999 8564 |
| G.5 | 9070 9022 1139 5071 0741 9469 |
| G.6 | 546 052 048 |
| G.7 | 16 90 49 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7, 9 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 2, 2, 2, 4 | 2, 2, 2, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 4, 6, 8, 9 | 2, 4, 6 | 4 |
| 5 | 2, 7 | 6 | 5 |
| 6 | 4, 5, 9 | 0, 1, 3, 4 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2 | 1, 5 | 7 |
| 8 | 9 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 2, 9 | 3, 4, 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 70 90 |
| 1 | 16 17 | 1 | 31 41 71 |
| 2 | 22(3) 24 | 2 | 22(3) 52 72 92 |
| 3 | 31 36 39 | 3 | — |
| 4 | 41 44 46 48 49 | 4 | 24 44 64 |
| 5 | 52 57 | 5 | 65 |
| 6 | 64 65 69 | 6 | 06 16 36 46 |
| 7 | 70 71 72 | 7 | 17 57 |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90 92 99 | 9 | 39 49 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 22 ×3 24 |
| 3 | 31 36 39 |
| 4 | 41 44 46 48 49 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 64 65 69 |
| 7 | 70 71 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 03 | 24 | 71 |
| G.7 | 833 | 729 | 502 | 592 |
| G.6 | 1305 0987 9762 | 6329 4571 9308 | 0789 0868 5534 | 3228 1326 5667 |
| G.5 | 9931 | 3352 | 6257 | 0711 |
| G.4 | 50334 67593 96576 82296 93586 45869 00970 | 56128 16641 24756 60110 53391 95240 13943 | 89874 97503 49680 40680 25120 44735 18246 | 03515 42491 26497 72106 85919 60524 93042 |
| G.3 | 30280 09291 | 15602 25136 | 43489 58175 | 86174 67705 |
| G.2 | 55752 | 36611 | 55885 | 56507 |
| G.1 | 60120 | 49261 | 23113 | 27835 |
| ĐB | 512380 | 814807 | 123668 | 846149 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 3, 7, 8 | 2, 3 | 5, 6, 7 |
| 1 | 0, 1 | 3 | 1, 5, 9 | |
| 2 | 0 | 8, 9, 9 | 0, 4 | 4, 6, 8 |
| 3 | 1, 3, 4 | 6 | 4, 5 | 5 |
| 4 | 0, 1, 3 | 6 | 2, 9 | |
| 5 | 2 | 2, 6 | 7 | |
| 6 | 1, 2, 9 | 1 | 8, 8 | 7 |
| 7 | 0, 6 | 1 | 4, 5 | 1, 4 |
| 8 | 0, 0, 6, 7 | 0, 0, 5, 9, 9 | ||
| 9 | 1, 3, 6 | 1 | 1, 2, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 15 | 84 |
| G.7 | 277 | 931 | 018 |
| G.6 | 0136 0810 8459 | 7912 8073 1314 | 2656 5737 6999 |
| G.5 | 3235 | 8558 | 4088 |
| G.4 | 53416 68056 86573 68556 98198 74853 58121 | 86839 85985 37149 61159 35001 37754 61578 | 14360 26314 45818 43938 48398 43815 69030 |
| G.3 | 54491 86545 | 46526 83211 | 77863 83867 |
| G.2 | 75325 | 62218 | 18332 |
| G.1 | 14814 | 87160 | 05372 |
| ĐB | 33542 | 27110 | 96763 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | ||
| 1 | 0, 4, 6 | 0, 1, 2, 4, 5, 8 | 4, 5, 8, 8 |
| 2 | 1, 5 | 6 | |
| 3 | 5, 6 | 1, 9 | 0, 2, 7, 8 |
| 4 | 2, 5 | 9 | |
| 5 | 3, 6, 6, 8, 9 | 4, 8, 9 | 6 |
| 6 | 0 | 0, 3, 3, 7 | |
| 7 | 3, 7 | 3, 8 | 2 |
| 8 | 5 | 4, 8 | |
| 9 | 1, 8 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.