Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 18/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18175 |
| G.1 | 87274 |
| G.2 | 00329 94925 |
| G.3 | 24418 29610 83980 99570 88209 76819 |
| G.4 | 0633 4791 3788 0654 |
| G.5 | 9666 4258 5871 6638 9177 8652 |
| G.6 | 301 531 768 |
| G.7 | 88 27 21 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 1, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 8, 9 | 0, 2, 3, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 5, 7, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 8 | 3 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 4 | |
| 5 | 2, 4, 8 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 1, 4, 5, 7 | 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 8, 8 | 1, 3, 5, 6, 8, 8 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 1, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 10 70 80 |
| 1 | 10 18 19 | 1 | 01 21 31 71 91 |
| 2 | 21 25 27 29 | 2 | 52 |
| 3 | 31 33 38 | 3 | 33 |
| 4 | — | 4 | 54 74 |
| 5 | 52 54 58 | 5 | 25 75 |
| 6 | 66 67 68 | 6 | 66 |
| 7 | 70 71 74 75 77 | 7 | 27 67 77 |
| 8 | 80 88(2) | 8 | 18 38 58 68 88(2) |
| 9 | 91 | 9 | 09 19 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 10 18 19 |
| 2 | 21 25 27 29 |
| 3 | 31 33 38 |
| 4 | — |
| 5 | 52 54 58 |
| 6 | 66 67 68 |
| 7 | 70 71 74 75 77 |
| 8 | 80 88 ×2 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 63 | 11 | 49 |
| G.7 | 529 | 270 | 881 | 831 |
| G.6 | 5291 1510 1650 | 6311 6372 4975 | 0241 7187 0363 | 0097 1184 1935 |
| G.5 | 5411 | 3839 | 0467 | 6572 |
| G.4 | 19181 95210 19499 28381 63396 24804 07192 | 24452 42772 77501 28269 21832 37522 74337 | 36690 94169 90835 08679 51315 49721 28915 | 69257 14311 24071 73700 06205 98883 42951 |
| G.3 | 85493 93020 | 85624 94580 | 00669 38440 | 25262 86563 |
| G.2 | 99503 | 32610 | 16586 | 99131 |
| G.1 | 30231 | 06980 | 83812 | 33329 |
| ĐB | 099981 | 329129 | 622812 | 692269 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 1 | 0, 5 | |
| 1 | 0, 0, 1 | 0, 1 | 1, 2, 2, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 2, 4, 9 | 1 | 9 |
| 3 | 1 | 2, 7, 9 | 5 | 1, 1, 5 |
| 4 | 0, 1 | 9 | ||
| 5 | 0 | 2 | 1, 7 | |
| 6 | 9 | 3, 9 | 3, 7, 9, 9 | 2, 3, 9 |
| 7 | 0, 2, 2, 5 | 9 | 1, 2 | |
| 8 | 1, 1, 1 | 0, 0 | 1, 6, 7 | 3, 4 |
| 9 | 1, 2, 3, 6, 9 | 0 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 78 | 42 |
| G.7 | 258 | 973 | 811 |
| G.6 | 8221 8632 7030 | 6851 0754 7799 | 4817 5122 0966 |
| G.5 | 4283 | 0127 | 2506 |
| G.4 | 92769 91357 63965 59488 83334 02559 23882 | 53099 64389 99033 41883 27095 81607 19174 | 44087 92751 78665 53206 49560 49235 57768 |
| G.3 | 22913 70778 | 27581 18607 | 13835 20069 |
| G.2 | 26796 | 16154 | 27187 |
| G.1 | 07138 | 89852 | 52275 |
| ĐB | 61287 | 58631 | 76132 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 6, 6 | |
| 1 | 3 | 1, 7 | |
| 2 | 1 | 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4, 8 | 1, 3 | 2, 5, 5 |
| 4 | 2 | ||
| 5 | 7, 8, 9 | 1, 2, 4, 4 | 1 |
| 6 | 5, 9 | 0, 5, 6, 8, 9 | |
| 7 | 8 | 3, 4, 8 | 5 |
| 8 | 2, 3, 7, 8 | 1, 3, 9 | 7, 7 |
| 9 | 2, 6 | 5, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.