Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 24/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 40948 |
| G.1 | 95564 |
| G.2 | 34736 58076 |
| G.3 | 80514 72706 46299 91878 07097 32794 |
| G.4 | 4802 8682 1699 6269 |
| G.5 | 3400 2753 5595 9386 3523 2885 |
| G.6 | 870 521 164 |
| G.7 | 53 32 86 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6 | 0, 7 | 0 |
| 1 | 4 | 2 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 0, 3, 8 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 2, 5, 5 | 3 |
| 4 | 5, 8 | 1, 6, 6, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3 | 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 4, 4, 9 | 0, 3, 7, 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 6, 8 | 9 | 7 |
| 8 | 2, 5, 6, 6 | 4, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7, 9, 9 | 6, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 06 | 0 | 00 70 |
| 1 | 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21 23 | 2 | 02 32 82 |
| 3 | 32 36 | 3 | 23 53(2) |
| 4 | 45 48 | 4 | 14 64(2) 94 |
| 5 | 53(2) | 5 | 45 85 95 |
| 6 | 64(2) 69 | 6 | 06 36 76 86(2) |
| 7 | 70 76 78 | 7 | 97 |
| 8 | 82 85 86(2) | 8 | 48 78 |
| 9 | 94 95 97 99(2) | 9 | 69 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 53 ×2 |
| 6 | 64 ×2 69 |
| 7 | 70 76 78 |
| 8 | 82 85 86 ×2 |
| 9 | 94 95 97 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 55 | 40 |
| G.7 | 856 | 599 | 516 |
| G.6 | 9564 8265 2641 | 9988 3675 6572 | 3157 0340 3392 |
| G.5 | 7552 | 3189 | 7630 |
| G.4 | 36801 98801 36047 82278 54785 61823 51263 | 01667 03603 38914 22679 28801 32295 11330 | 67677 80395 91371 72675 74464 31979 36286 |
| G.3 | 37575 45968 | 02867 68623 | 96896 41565 |
| G.2 | 61760 | 14267 | 20810 |
| G.1 | 74631 | 04233 | 74538 |
| ĐB | 104594 | 969063 | 901260 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 1, 3 | |
| 1 | 4 | 0, 6 | |
| 2 | 0, 3 | 3 | |
| 3 | 1 | 0, 3 | 0, 8 |
| 4 | 1, 7 | 0, 0 | |
| 5 | 2, 6 | 5 | 7 |
| 6 | 0, 3, 4, 5, 8 | 3, 7, 7, 7 | 0, 4, 5 |
| 7 | 5, 8 | 2, 5, 9 | 1, 5, 7, 9 |
| 8 | 5 | 8, 9 | 6 |
| 9 | 4 | 5, 9 | 2, 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 46 |
| G.7 | 619 | 939 |
| G.6 | 7221 8854 0076 | 7428 6603 0259 |
| G.5 | 0047 | 4863 |
| G.4 | 24536 20523 46857 78298 64666 80269 25315 | 34269 91816 42935 46312 86641 81639 79832 |
| G.3 | 21795 25016 | 50129 66547 |
| G.2 | 87349 | 34526 |
| G.1 | 73572 | 53743 |
| ĐB | 13066 | 29702 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | |
| 1 | 5, 6, 9 | 2, 6 |
| 2 | 1, 3 | 6, 8, 9 |
| 3 | 6 | 2, 5, 9, 9 |
| 4 | 7, 9 | 1, 3, 6, 7 |
| 5 | 4, 7 | 9 |
| 6 | 6, 6, 9, 9 | 3, 9 |
| 7 | 2, 6 | |
| 8 | ||
| 9 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.