Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 25/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 41674 |
| G.1 | 48126 |
| G.2 | 90224 43456 |
| G.3 | 16545 79021 04457 89954 00863 69907 |
| G.4 | 6344 4880 4572 2800 |
| G.5 | 9368 1616 4900 8048 3971 9542 |
| G.6 | 018 928 616 |
| G.7 | 88 15 76 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 7 | 0, 0, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 6, 8 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6, 8 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 6 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 5, 8 | 2, 4, 5, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 4, 6, 7 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 1, 1, 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4, 6 | 0, 5 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 1, 2, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 07 | 0 | 00(2) 80 |
| 1 | 15 16(2) 18 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 24 26 28 | 2 | 42 72 |
| 3 | — | 3 | 63 |
| 4 | 42 44 45 48 | 4 | 24 44 54(2) 74 |
| 5 | 54(2) 56 57 | 5 | 15 45 |
| 6 | 63 68 | 6 | 16(2) 26 56 76 |
| 7 | 71 72 74 76 | 7 | 07 57 |
| 8 | 80 88 | 8 | 18 28 48 68 88 |
| 9 | — | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 07 |
| 1 | 15 16 ×2 18 |
| 2 | 21 24 26 28 |
| 3 | — |
| 4 | 42 44 45 48 |
| 5 | 54 ×2 56 57 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 71 72 74 76 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 05 | 79 | 41 |
| G.7 | 828 | 277 | 735 | 807 |
| G.6 | 1180 8167 1971 | 5519 2503 4118 | 1303 5490 2637 | 2154 3309 3675 |
| G.5 | 0278 | 5073 | 5765 | 7500 |
| G.4 | 95222 00985 97366 92306 18954 60966 03640 | 07841 79871 40651 98864 14456 87563 44291 | 50020 57121 47111 04547 75686 70102 50132 | 90750 40899 63293 76445 80025 54356 30516 |
| G.3 | 27083 81215 | 78639 16321 | 36345 13438 | 61457 33996 |
| G.2 | 25492 | 53539 | 92417 | 38967 |
| G.1 | 90993 | 07911 | 25433 | 21688 |
| ĐB | 858158 | 889900 | 247417 | 963124 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 3, 5 | 2, 3 | 0, 7, 9 |
| 1 | 5 | 1, 8, 9 | 1, 7, 7 | 6 |
| 2 | 2, 8 | 1 | 0, 1 | 4, 5 |
| 3 | 9, 9 | 2, 3, 5, 7, 8 | ||
| 4 | 0 | 1 | 5, 7 | 1, 5 |
| 5 | 2, 4, 8 | 1, 6 | 0, 4, 6, 7 | |
| 6 | 6, 6, 7 | 3, 4 | 5 | 7 |
| 7 | 1, 8 | 1, 3, 7 | 9 | 5 |
| 8 | 0, 3, 5 | 6 | 8 | |
| 9 | 2, 3 | 1 | 0 | 3, 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 44 | 44 |
| G.7 | 940 | 488 | 370 |
| G.6 | 8506 6373 7548 | 2992 2532 4450 | 3796 9716 1568 |
| G.5 | 5801 | 0761 | 7887 |
| G.4 | 65033 94692 53310 38624 96807 37981 44846 | 17592 98439 71161 54605 06913 10697 57846 | 33981 80319 12662 52729 73898 70957 34586 |
| G.3 | 70082 75663 | 06827 59267 | 88010 19874 |
| G.2 | 79377 | 75342 | 71200 |
| G.1 | 96411 | 74309 | 95811 |
| ĐB | 52442 | 47891 | 83307 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7 | 5, 9 | 0, 7 |
| 1 | 0, 1 | 3 | 0, 1, 6, 9 |
| 2 | 4 | 7 | 9 |
| 3 | 3 | 2, 9 | |
| 4 | 0, 2, 6, 8 | 2, 4, 6 | 4 |
| 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 3 | 1, 1, 7 | 2, 8 |
| 7 | 3, 7, 8 | 0, 4 | |
| 8 | 1, 2 | 8 | 1, 6, 7 |
| 9 | 2 | 1, 2, 2, 7 | 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.