Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 27/02/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88299 |
| G.1 | 54304 |
| G.2 | 45082 37147 |
| G.3 | 91498 47920 91845 58845 38236 37424 |
| G.4 | 1083 8615 5654 9628 |
| G.5 | 0706 5618 6498 0517 3392 4516 |
| G.6 | 680 359 765 |
| G.7 | 30 33 00 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6 | 0, 2, 3, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 7, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 4, 8 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 6 | 3, 8 | 3 |
| 4 | 5, 5, 7 | 0, 2, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 1, 4, 4, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 1, 3 | 6 |
| 7 | 1, 4 | 7 | |
| 8 | 0, 2, 3, 4 | 1, 2, 9, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8, 8, 9 | 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 | 0 | 00 20 30 80 |
| 1 | 15 16 17 18 | 1 | — |
| 2 | 20 24 28 | 2 | 82 92 |
| 3 | 30 33 36 | 3 | 33 83 |
| 4 | 45(2) 47 | 4 | 04 24 54 84 |
| 5 | 54 59 | 5 | 15 45(2) 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 16 36 |
| 7 | — | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 82 83 84 | 8 | 18 28 98(2) |
| 9 | 92 98(2) 99 | 9 | 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 |
| 1 | 15 16 17 18 |
| 2 | 20 24 28 |
| 3 | 30 33 36 |
| 4 | 45 ×2 47 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | — |
| 8 | 80 82 83 84 |
| 9 | 92 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 51 | 01 |
| G.7 | 320 | 288 | 045 |
| G.6 | 6039 8017 1211 | 7724 6091 6275 | 5937 3484 8428 |
| G.5 | 5409 | 6143 | 2624 |
| G.4 | 61583 82994 44302 01340 58029 45546 75028 | 92523 37622 97136 10394 32660 05473 72844 | 69621 16090 44114 61859 08453 05228 61438 |
| G.3 | 46681 81170 | 85250 32752 | 17029 22611 |
| G.2 | 37959 | 44236 | 73930 |
| G.1 | 13445 | 42972 | 89203 |
| ĐB | 443946 | 539190 | 283468 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 9 | 1, 3 | |
| 1 | 1, 7 | 1, 4 | |
| 2 | 0, 8, 9 | 2, 3, 4 | 1, 4, 8, 8, 9 |
| 3 | 9 | 6, 6 | 0, 7, 8 |
| 4 | 0, 5, 6, 6 | 3, 4 | 5 |
| 5 | 9 | 0, 1, 2 | 3, 9 |
| 6 | 0 | 8 | |
| 7 | 0 | 2, 3, 5 | |
| 8 | 1, 3 | 8 | 4 |
| 9 | 4 | 0, 1, 4 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 60 |
| G.7 | 659 | 533 |
| G.6 | 5651 3239 4055 | 7663 8676 5071 |
| G.5 | 8559 | 2784 |
| G.4 | 01898 65716 02473 85889 23860 38839 81563 | 47262 57709 95537 39567 38595 37353 97292 |
| G.3 | 99490 03473 | 11767 42576 |
| G.2 | 18109 | 86984 |
| G.1 | 00030 | 25374 |
| ĐB | 41937 | 08399 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 |
| 1 | 6 | |
| 2 | ||
| 3 | 0, 7, 9, 9 | 3, 7 |
| 4 | 9 | |
| 5 | 1, 5, 9, 9 | 3 |
| 6 | 0, 3 | 0, 2, 3, 7, 7 |
| 7 | 3, 3 | 1, 4, 6, 6 |
| 8 | 9 | 4, 4 |
| 9 | 0, 8 | 2, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.