Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 05/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 99914 |
| G.1 | 17604 |
| G.2 | 93396 47244 |
| G.3 | 96584 81860 92456 83841 46241 60613 |
| G.4 | 8634 2031 9948 5430 |
| G.5 | 0412 5363 2088 2250 1029 7405 |
| G.6 | 962 120 718 |
| G.7 | 17 35 29 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 2, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 7, 8 | 3, 4, 4 | 1 |
| 2 | 0, 6, 9, 9 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4, 5 | 1, 6 | 3 |
| 4 | 1, 1, 4, 8 | 0, 1, 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 0, 3 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3 | 2, 5, 9 | 6 |
| 7 | 1 | 7 | |
| 8 | 4, 8 | 1, 4, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 20 30 50 60 |
| 1 | 12 13 14 17 18 | 1 | 31 41(2) |
| 2 | 20 26 29(2) | 2 | 12 62 |
| 3 | 30 31 34 35 | 3 | 13 63 |
| 4 | 41(2) 44 48 | 4 | 04 14 34 44 84 |
| 5 | 50 56 | 5 | 05 35 |
| 6 | 60 62 63 | 6 | 26 56 96 |
| 7 | — | 7 | 17 |
| 8 | 84 88 | 8 | 18 48 88 |
| 9 | 96 | 9 | 29(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 12 13 14 17 18 |
| 2 | 20 26 29 ×2 |
| 3 | 30 31 34 35 |
| 4 | 41 ×2 44 48 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 60 62 63 |
| 7 | — |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 60 | 81 |
| G.7 | 434 | 105 | 258 |
| G.6 | 5972 0052 4111 | 8461 9965 7400 | 9209 6249 5325 |
| G.5 | 4381 | 8725 | 4124 |
| G.4 | 36613 79269 26282 33852 51790 37806 42589 | 30931 55940 14258 11183 69255 89967 99769 | 48767 50222 67825 05874 66179 46834 51671 |
| G.3 | 06435 02831 | 07035 48847 | 40692 95269 |
| G.2 | 58298 | 35040 | 57350 |
| G.1 | 26515 | 12058 | 36704 |
| ĐB | 466829 | 097428 | 239402 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 0, 5 | 2, 4, 9 |
| 1 | 1, 3, 5 | ||
| 2 | 9 | 5, 8 | 2, 4, 5, 5 |
| 3 | 1, 4, 5 | 1, 5 | 4 |
| 4 | 0, 0, 7 | 9 | |
| 5 | 2, 2 | 5, 8, 8 | 0, 8 |
| 6 | 9 | 0, 1, 5, 7, 9 | 7, 9 |
| 7 | 2 | 1, 4, 9 | |
| 8 | 1, 2, 9 | 3 | 1 |
| 9 | 0, 8 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 06 |
| G.7 | 798 | 334 |
| G.6 | 1578 3515 6758 | 0414 6056 3201 |
| G.5 | 6101 | 8552 |
| G.4 | 38027 23226 25200 67489 76513 65996 31229 | 49824 69347 47677 52648 19554 53438 53984 |
| G.3 | 40899 87141 | 52745 95546 |
| G.2 | 98636 | 16612 |
| G.1 | 75951 | 99087 |
| ĐB | 25097 | 15696 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1, 6 |
| 1 | 3, 5 | 2, 4 |
| 2 | 6, 7, 9 | 4 |
| 3 | 6 | 4, 8 |
| 4 | 1 | 5, 6, 7, 8 |
| 5 | 1, 8 | 2, 4, 6 |
| 6 | ||
| 7 | 8 | 7 |
| 8 | 8, 9 | 4, 7 |
| 9 | 6, 7, 8, 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.