Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 51110 |
| G.1 | 64055 |
| G.2 | 79117 44979 |
| G.3 | 31098 98274 06880 89652 70158 17188 |
| G.4 | 3488 1998 7305 5485 |
| G.5 | 2151 7414 4096 1010 7996 0775 |
| G.6 | 966 793 156 |
| G.7 | 67 33 65 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 5 | 2 | |
| 3 | 3 | 3, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 4 | |
| 5 | 1, 2, 5, 6, 8 | 0, 5, 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 5, 6, 7 | 5, 6, 9, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5, 9 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 0, 5, 8, 8 | 5, 8, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 3, 6, 6, 8, 8 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10(2) 80 |
| 1 | 10(2) 14 17 | 1 | 51 |
| 2 | — | 2 | 52 |
| 3 | 33 | 3 | 33 93(2) |
| 4 | — | 4 | 14 74 |
| 5 | 51 52 55 56 58 | 5 | 05 55 65 75 85 |
| 6 | 65 66 67 | 6 | 56 66 96(2) |
| 7 | 74 75 79 | 7 | 17 67 |
| 8 | 80 85 88(2) | 8 | 58 88(2) 98(2) |
| 9 | 93(2) 96(2) 98(2) | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 ×2 14 17 |
| 2 | — |
| 3 | 33 |
| 4 | — |
| 5 | 51 52 55 56 58 |
| 6 | 65 66 67 |
| 7 | 74 75 79 |
| 8 | 80 85 88 ×2 |
| 9 | 93 ×2 96 ×2 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 26 | 71 |
| G.7 | 523 | 059 | 098 |
| G.6 | 6183 7744 8187 | 7865 9750 8671 | 9846 5744 7164 |
| G.5 | 4355 | 1010 | 2160 |
| G.4 | 53596 39145 09656 17327 60102 65412 95828 | 11089 47463 27344 66986 47522 06153 26488 | 73487 38992 89526 22755 42543 28143 45645 |
| G.3 | 20790 91608 | 24123 77976 | 98138 00024 |
| G.2 | 09244 | 20123 | 83285 |
| G.1 | 53347 | 59161 | 05291 |
| ĐB | 757248 | 017468 | 570150 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | ||
| 1 | 2 | 0 | |
| 2 | 3, 7, 8 | 2, 3, 3, 6 | 4, 6 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 4, 4, 5, 7, 8 | 4 | 3, 3, 4, 5, 6 |
| 5 | 5, 5, 6 | 0, 3, 9 | 0, 5 |
| 6 | 1, 3, 5, 8 | 0, 4 | |
| 7 | 1, 6 | 1 | |
| 8 | 3, 7 | 6, 8, 9 | 5, 7 |
| 9 | 0, 6 | 1, 2, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 75 | 39 |
| G.7 | 388 | 932 | 505 |
| G.6 | 8895 3834 0397 | 3795 6627 9047 | 4104 7786 8343 |
| G.5 | 0037 | 1357 | 5053 |
| G.4 | 88899 09898 03978 89026 38721 88689 45304 | 53963 36687 45908 30482 41490 96995 18420 | 68199 25940 17034 52965 27929 17711 89387 |
| G.3 | 17143 50603 | 82000 94045 | 28417 30068 |
| G.2 | 79174 | 83861 | 81717 |
| G.1 | 99864 | 53042 | 30031 |
| ĐB | 95144 | 42079 | 99859 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 0, 8 | 4, 5 |
| 1 | 1, 7, 7 | ||
| 2 | 1, 6 | 0, 7 | 9 |
| 3 | 4, 7 | 2 | 1, 4, 9 |
| 4 | 3, 4 | 2, 5, 7 | 0, 3 |
| 5 | 7 | 3, 9 | |
| 6 | 4 | 1, 3 | 5, 8 |
| 7 | 4, 8 | 5, 9 | |
| 8 | 8, 9 | 2, 7 | 6, 7 |
| 9 | 5, 7, 8, 9 | 0, 5, 5 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.