Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 09/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 16081 |
| G.1 | 33498 |
| G.2 | 03993 46821 |
| G.3 | 62949 76509 28762 47651 70958 58889 |
| G.4 | 5353 0000 5444 8625 |
| G.5 | 2300 7451 8385 0418 0575 3391 |
| G.6 | 386 479 228 |
| G.7 | 19 00 41 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 9 | 0, 0, 0 | 0 |
| 1 | 8, 9 | 2, 4, 5, 5, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 8 | 5, 9 | 3 |
| 4 | 1, 4, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 8 | 2, 7, 8 | 5 |
| 6 | 2 | 8 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 7 | |
| 8 | 1, 5, 6, 9 | 1, 2, 3, 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 8 | 0, 1, 4, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(3) 09 | 0 | 00(3) |
| 1 | 18 19 | 1 | 21 41 51(2) 81 91 |
| 2 | 21 25 28 | 2 | 62 |
| 3 | 38 | 3 | 53 93 |
| 4 | 41 44 49 | 4 | 44 |
| 5 | 51(2) 53 58 | 5 | 25 75 85 |
| 6 | 62 | 6 | 86 |
| 7 | 75 79 | 7 | — |
| 8 | 81 85 86 89 | 8 | 18 28 38 58 98 |
| 9 | 91 93 98 | 9 | 09 19 49 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 09 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 21 25 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 44 49 |
| 5 | 51 ×2 53 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 81 85 86 89 |
| 9 | 91 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 56 | 42 |
| G.7 | 584 | 408 | 547 |
| G.6 | 7226 6782 0469 | 4841 6055 5643 | 0761 6235 2913 |
| G.5 | 9843 | 6709 | 5866 |
| G.4 | 78145 93934 23003 79891 87266 09435 20344 | 42852 29464 79613 04942 52982 73242 98732 | 56301 46222 77069 78980 37288 01482 13021 |
| G.3 | 87200 70727 | 57977 85639 | 73765 66057 |
| G.2 | 22831 | 70053 | 96677 |
| G.1 | 08257 | 65302 | 28370 |
| ĐB | 260356 | 339862 | 509989 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 2, 8, 9 | 1 |
| 1 | 3 | 3 | |
| 2 | 6, 7 | 1, 2 | |
| 3 | 1, 4, 5, 7 | 2, 9 | 5 |
| 4 | 3, 4, 5 | 1, 2, 2, 3 | 2, 7 |
| 5 | 6, 7 | 2, 3, 5, 6 | 7 |
| 6 | 6, 9 | 2, 4 | 1, 5, 6, 9 |
| 7 | 7 | 0, 7 | |
| 8 | 2, 4 | 2 | 0, 2, 8, 9 |
| 9 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 70 |
| G.7 | 150 | 993 |
| G.6 | 4372 0614 2561 | 4584 4409 2523 |
| G.5 | 3883 | 7680 |
| G.4 | 20054 15005 86120 40569 12572 43316 12629 | 40041 51078 07782 09998 94475 59169 09048 |
| G.3 | 95985 70939 | 42021 72485 |
| G.2 | 09359 | 95301 |
| G.1 | 66778 | 00508 |
| ĐB | 85632 | 72014 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 8, 9 |
| 1 | 4, 6 | 4 |
| 2 | 0, 9 | 1, 3 |
| 3 | 2, 9 | |
| 4 | 1, 8 | |
| 5 | 0, 4, 8, 9 | |
| 6 | 1, 9 | 9 |
| 7 | 2, 2, 8 | 0, 5, 8 |
| 8 | 3, 5 | 0, 2, 4, 5 |
| 9 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.