Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 10/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69675 |
| G.1 | 91518 |
| G.2 | 23835 29477 |
| G.3 | 42540 36146 08967 53384 57934 97934 |
| G.4 | 7273 3211 0499 9519 |
| G.5 | 7801 1546 1943 2350 2737 7500 |
| G.6 | 370 119 354 |
| G.7 | 45 15 21 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 4, 5, 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 5, 8, 9, 9 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 4, 4, 5, 7 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 6, 6 | 3, 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 0, 4 | 1, 3, 4, 7 | 5 |
| 6 | 7 | 4, 4 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4 | 1 | 8 |
| 9 | 9 | 1, 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 40 50(2) 70 |
| 1 | 11 15 18 19(2) | 1 | 01 11 21 |
| 2 | 21 | 2 | — |
| 3 | 34(2) 35 37 | 3 | 43 73 |
| 4 | 40 43 45 46(2) | 4 | 34(2) 54 84 |
| 5 | 50(2) 54 | 5 | 15 35 45 75 |
| 6 | 67 | 6 | 46(2) |
| 7 | 70 73 75 77 | 7 | 37 67 77 |
| 8 | 84 | 8 | 18 |
| 9 | 99 | 9 | 19(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 11 15 18 19 ×2 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 ×2 35 37 |
| 4 | 40 43 45 46 ×2 |
| 5 | 50 ×2 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 73 75 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 94 | 45 | 78 |
| G.7 | 925 | 886 | 713 | 782 |
| G.6 | 1291 3933 2647 | 1616 4536 5088 | 1265 3941 0050 | 1333 9566 3830 |
| G.5 | 5510 | 9604 | 6072 | 2531 |
| G.4 | 31149 88578 62072 81844 61985 61092 11828 | 91543 64410 54879 52059 36485 84603 50341 | 55576 18936 54735 39748 39425 71069 32282 | 75940 61596 06886 68787 89867 70792 92947 |
| G.3 | 17705 60701 | 55326 02231 | 23275 62301 | 72597 66461 |
| G.2 | 72254 | 28393 | 28897 | 92199 |
| G.1 | 89153 | 52492 | 64534 | 57935 |
| ĐB | 383183 | 133596 | 099329 | 676600 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 3, 4 | 1 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 6 | 3 | |
| 2 | 5, 8 | 6 | 5, 9 | |
| 3 | 3 | 1, 6 | 4, 5, 6 | 0, 1, 3, 5 |
| 4 | 4, 7, 9 | 1, 3 | 1, 5, 8 | 0, 7 |
| 5 | 3, 4 | 9 | 0 | |
| 6 | 5, 9 | 1, 6, 7 | ||
| 7 | 2, 8 | 9 | 2, 5, 6 | 8 |
| 8 | 3, 5, 8 | 5, 6, 8 | 2 | 2, 6, 7 |
| 9 | 1, 2 | 2, 3, 4, 6 | 7 | 2, 6, 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 93 | 34 |
| G.7 | 899 | 807 | 389 |
| G.6 | 5427 7839 1377 | 1986 1248 2298 | 7411 7091 8147 |
| G.5 | 5743 | 5297 | 7426 |
| G.4 | 99523 33828 31729 42380 41854 80252 69331 | 87864 76902 04832 22569 12215 62918 62908 | 68446 04920 35446 48538 60803 93042 75896 |
| G.3 | 93000 98829 | 29974 40358 | 26527 29343 |
| G.2 | 85480 | 40457 | 75803 |
| G.1 | 03629 | 54829 | 64056 |
| ĐB | 37207 | 45334 | 92199 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 2, 7, 8 | 3, 3 |
| 1 | 5, 8 | 1 | |
| 2 | 3, 7, 8, 9, 9, 9 | 9 | 0, 6, 7 |
| 3 | 1, 9 | 2, 4 | 4, 8 |
| 4 | 1, 3 | 8 | 2, 3, 6, 6, 7 |
| 5 | 2, 4 | 7, 8 | 6 |
| 6 | 4, 9 | ||
| 7 | 7 | 4 | |
| 8 | 0, 0 | 6 | 9 |
| 9 | 9 | 3, 7, 8 | 1, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.