Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 12/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 81692 |
| G.1 | 30303 |
| G.2 | 27774 39254 |
| G.3 | 80797 30004 94948 01449 19236 22846 |
| G.4 | 1641 6957 1226 2314 |
| G.5 | 9813 3149 2074 8131 8192 5512 |
| G.6 | 045 173 614 |
| G.7 | 12 88 49 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0 | |
| 1 | 2, 2, 3, 4, 4 | 3, 4 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 1, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 0, 1, 7 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6, 8, 9, 9, 9 | 0, 1, 1, 5, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 4, 7 | 4 | 5 |
| 6 | 2, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 3, 4, 4 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 7 | 4, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | — |
| 1 | 12(2) 13 14(2) | 1 | 31 41 |
| 2 | 26 | 2 | 12(2) 92(2) |
| 3 | 31 36 | 3 | 03 13 73 |
| 4 | 41 45 46 48 49(3) | 4 | 04 14(2) 54 74(2) 84 |
| 5 | 54 57 | 5 | 45 |
| 6 | — | 6 | 26 36 46 |
| 7 | 73 74(2) | 7 | 57 97 |
| 8 | 84 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 92(2) 97 | 9 | 49(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 12 ×2 13 14 ×2 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 36 |
| 4 | 41 45 46 48 49 ×3 |
| 5 | 54 57 |
| 6 | — |
| 7 | 73 74 ×2 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 92 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 09 | 91 |
| G.7 | 605 | 967 | 094 |
| G.6 | 7157 9045 9096 | 2300 1965 9642 | 3302 8123 4027 |
| G.5 | 5024 | 0118 | 2802 |
| G.4 | 56186 42825 47883 19397 85133 29917 59397 | 54629 61926 91965 04637 59982 86073 65194 | 94509 08070 25198 40518 23056 22853 42007 |
| G.3 | 70743 99827 | 91202 57550 | 22342 74821 |
| G.2 | 77691 | 30668 | 70586 |
| G.1 | 07269 | 13885 | 08576 |
| ĐB | 182790 | 483018 | 512368 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 2, 9 | 2, 2, 7, 9 |
| 1 | 7 | 8, 8 | 8 |
| 2 | 4, 5, 7 | 6, 9 | 1, 3, 7 |
| 3 | 2, 3 | 7 | |
| 4 | 3, 5 | 2 | 2 |
| 5 | 7 | 0 | 3, 6 |
| 6 | 9 | 5, 5, 7, 8 | 8 |
| 7 | 3 | 0, 6 | |
| 8 | 3, 6 | 2, 5 | 6 |
| 9 | 0, 1, 6, 7, 7 | 4 | 1, 4, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 21 |
| G.7 | 138 | 012 |
| G.6 | 8736 4653 5108 | 2295 0799 5198 |
| G.5 | 3485 | 2333 |
| G.4 | 01062 13499 10895 49388 64347 65613 43374 | 59233 83099 09217 03978 98487 79548 92940 |
| G.3 | 61491 68719 | 19581 07030 |
| G.2 | 49938 | 38915 |
| G.1 | 13968 | 38634 |
| ĐB | 55539 | 51125 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 3, 9 | 2, 5, 7 |
| 2 | 1, 5 | |
| 3 | 6, 8, 8, 9 | 0, 3, 3, 4 |
| 4 | 4, 7 | 0, 8 |
| 5 | 3 | |
| 6 | 2, 8 | |
| 7 | 4 | 8 |
| 8 | 5, 8 | 1, 7 |
| 9 | 1, 5, 9 | 5, 8, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.