Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68441 |
| G.1 | 62896 |
| G.2 | 77899 85344 |
| G.3 | 49001 86010 44952 99424 06735 78571 |
| G.4 | 4181 1901 6307 3259 |
| G.5 | 3924 0732 4686 6621 2544 5968 |
| G.6 | 289 778 635 |
| G.7 | 02 22 64 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 7 | 1 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 0, 2, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 4 | 0, 2, 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5 | 3 | |
| 4 | 1, 4, 4, 8 | 2, 2, 4, 4, 6 | 4 |
| 5 | 2, 9 | 3, 3 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 1, 6, 9 | 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 5, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 02 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 01(2) 21 41 71 81 |
| 2 | 21 22 24(2) | 2 | 02 22 32 52 |
| 3 | 32 35(2) | 3 | — |
| 4 | 41 44(2) 48 | 4 | 24(2) 44(2) 64 |
| 5 | 52 59 | 5 | 35(2) |
| 6 | 64 68 | 6 | 86 96 |
| 7 | 71 78 | 7 | 07 |
| 8 | 81 86 89 | 8 | 48 68 78 |
| 9 | 96 99 | 9 | 59 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 22 24 ×2 |
| 3 | 32 35 ×2 |
| 4 | 41 44 ×2 48 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 81 86 89 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 43 | 61 |
| G.7 | 543 | 741 | 010 |
| G.6 | 3312 2873 8677 | 1279 7495 4289 | 9337 2576 3371 |
| G.5 | 4672 | 6165 | 1414 |
| G.4 | 48518 67621 45008 68564 40875 36583 18512 | 66189 76657 25889 64941 81199 95494 03458 | 62106 48592 08320 51338 55591 21829 30985 |
| G.3 | 14036 64491 | 39391 23664 | 10527 94928 |
| G.2 | 18780 | 19494 | 62127 |
| G.1 | 73825 | 00412 | 50729 |
| ĐB | 544301 | 026680 | 231549 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 6 | |
| 1 | 2, 2, 2, 8 | 2 | 0, 4 |
| 2 | 1, 5 | 0, 7, 7, 8, 9, 9 | |
| 3 | 6 | 7, 8 | |
| 4 | 3 | 1, 1, 3 | 9 |
| 5 | 7, 8 | ||
| 6 | 4 | 4, 5 | 1 |
| 7 | 2, 3, 5, 7 | 9 | 1, 6 |
| 8 | 0, 3 | 0, 9, 9, 9 | 5 |
| 9 | 1 | 1, 4, 4, 5, 9 | 1, 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 39 | 70 |
| G.7 | 016 | 192 | 783 |
| G.6 | 2184 3934 6566 | 3760 7619 6423 | 9782 1188 9736 |
| G.5 | 2383 | 2397 | 9770 |
| G.4 | 74102 00496 68231 34687 26445 61279 77885 | 49229 97315 60806 64454 38378 81474 42815 | 17264 17013 81845 97314 85834 55128 74121 |
| G.3 | 68754 59185 | 82115 45521 | 72017 47099 |
| G.2 | 37858 | 11583 | 22077 |
| G.1 | 38211 | 19848 | 05442 |
| ĐB | 66932 | 51917 | 06250 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | |
| 1 | 1, 6 | 5, 5, 5, 7, 9 | 3, 4, 7 |
| 2 | 1, 3, 9 | 1, 8 | |
| 3 | 1, 2, 4 | 9 | 4, 6 |
| 4 | 5 | 8 | 2, 5 |
| 5 | 4, 8 | 4 | 0 |
| 6 | 6 | 0 | 4 |
| 7 | 9 | 4, 8 | 0, 0, 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 5, 7, 7 | 3 | 2, 3, 8 |
| 9 | 6 | 2, 7 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.