Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 16/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22477 |
| G.1 | 66383 |
| G.2 | 07119 72117 |
| G.3 | 58341 03458 89357 84824 45557 80931 |
| G.4 | 8098 1879 8405 6172 |
| G.5 | 1451 0258 4387 6556 9384 1949 |
| G.6 | 837 603 608 |
| G.7 | 89 72 82 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 7, 9 | 3, 4, 5 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 7, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 1, 9 | 2, 8 | 4 |
| 5 | 1, 6, 7, 7, 8, 8 | 0 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | |
| 7 | 2, 2, 7, 9 | 1, 2, 3, 5, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4, 7, 9 | 0, 5, 5, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 1, 4, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 08 | 0 | — |
| 1 | 17 19 | 1 | 31 41 51 |
| 2 | 24 27 | 2 | 72(2) 82 |
| 3 | 31 37 | 3 | 03 83 |
| 4 | 41 49 | 4 | 24 84 |
| 5 | 51 56 57(2) 58(2) | 5 | 05 |
| 6 | — | 6 | 56 |
| 7 | 72(2) 77 79 | 7 | 17 27 37 57(2) 77 87 |
| 8 | 82 83 84 87 89 | 8 | 08 58(2) 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 49 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 08 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 51 56 57 ×2 58 ×2 |
| 6 | — |
| 7 | 72 ×2 77 79 |
| 8 | 82 83 84 87 89 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 19 | 76 |
| G.7 | 192 | 915 | 349 |
| G.6 | 7586 7662 1703 | 1373 7849 2803 | 4474 5689 5315 |
| G.5 | 3723 | 1473 | 7590 |
| G.4 | 49619 64978 37731 06981 64537 13332 36834 | 54863 34645 74228 63320 29210 02485 21632 | 31867 71938 50688 21660 05097 53013 99740 |
| G.3 | 35494 61606 | 02493 05826 | 76915 36996 |
| G.2 | 91396 | 64111 | 24211 |
| G.1 | 90733 | 24318 | 21291 |
| ĐB | 491176 | 657878 | 473434 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 3 | |
| 1 | 9 | 0, 1, 5, 8, 9 | 1, 3, 5, 5 |
| 2 | 3 | 0, 6, 8 | |
| 3 | 1, 2, 3, 4, 7 | 2 | 4, 8 |
| 4 | 5, 9 | 0, 9 | |
| 5 | 7 | ||
| 6 | 2 | 3 | 0, 7 |
| 7 | 6, 8 | 3, 3, 8 | 4, 6 |
| 8 | 1, 6 | 5 | 8, 9 |
| 9 | 2, 4, 6 | 3 | 0, 1, 6, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 73 |
| G.7 | 769 | 741 |
| G.6 | 7017 8144 8231 | 0889 1836 3701 |
| G.5 | 5364 | 0358 |
| G.4 | 18332 77724 59342 81038 53662 09477 11492 | 67939 87319 08714 30745 06662 91694 45454 |
| G.3 | 37221 38940 | 85413 98773 |
| G.2 | 59031 | 99734 |
| G.1 | 98381 | 91762 |
| ĐB | 10673 | 55065 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 7 | 3, 4, 9 |
| 2 | 1, 4 | |
| 3 | 1, 1, 2, 6, 8 | 4, 6, 9 |
| 4 | 0, 2, 4 | 1, 5 |
| 5 | 4, 8 | |
| 6 | 2, 4, 9 | 2, 2, 5 |
| 7 | 3, 7 | 3, 3 |
| 8 | 1 | 9 |
| 9 | 2 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.