Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 17/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18844 |
| G.1 | 35273 |
| G.2 | 75075 65993 |
| G.3 | 99793 18894 52064 66286 75322 43810 |
| G.4 | 7867 7022 2780 6675 |
| G.5 | 2934 9803 3933 5684 1807 0704 |
| G.6 | 716 805 210 |
| G.7 | 93 72 82 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5, 7 | 1, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 6 | 1 | |
| 2 | 2, 2 | 2, 2, 7, 8 | 2 |
| 3 | 3, 4 | 0, 3, 7, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 0, 3, 4, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 7, 7 | 5 | |
| 6 | 4, 7, 7 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 2, 3, 5, 5 | 0, 6, 6 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 3, 3, 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 05 07 | 0 | 10(2) 80 |
| 1 | 10(2) 16 | 1 | — |
| 2 | 22(2) | 2 | 22(2) 72 82 |
| 3 | 33 34 | 3 | 03 33 73 93(3) |
| 4 | 44 | 4 | 04 34 44 64 84 94 |
| 5 | — | 5 | 05 75(2) |
| 6 | 64 67(2) | 6 | 16 86 |
| 7 | 72 73 75(2) | 7 | 07 67(2) |
| 8 | 80 82 84 86 | 8 | — |
| 9 | 93(3) 94 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 05 07 |
| 1 | 10 ×2 16 |
| 2 | 22 ×2 |
| 3 | 33 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | — |
| 6 | 64 67 ×2 |
| 7 | 72 73 75 ×2 |
| 8 | 80 82 84 86 |
| 9 | 93 ×3 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 21 | 92 | 28 |
| G.7 | 309 | 249 | 267 | 890 |
| G.6 | 9002 5651 5675 | 7125 4447 2520 | 6870 8818 8735 | 0027 2968 5616 |
| G.5 | 3255 | 0867 | 7274 | 9167 |
| G.4 | 69432 22078 85643 17096 69708 48023 03405 | 94867 29997 31007 57445 78646 26569 08234 | 03514 01129 85289 10922 79185 51360 16399 | 82987 49223 07577 06133 73937 77723 67183 |
| G.3 | 35551 23353 | 82096 76221 | 02785 87466 | 94642 87012 |
| G.2 | 26661 | 75551 | 03943 | 28783 |
| G.1 | 03041 | 66976 | 54725 | 15105 |
| ĐB | 081763 | 156124 | 074334 | 473130 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8, 9 | 7 | 5 | |
| 1 | 4, 8 | 2, 6 | ||
| 2 | 3 | 0, 1, 1, 4, 5 | 2, 5, 9 | 3, 3, 7, 8 |
| 3 | 2 | 4 | 4, 5 | 0, 3, 7 |
| 4 | 1, 3 | 5, 6, 7, 9 | 3 | 2 |
| 5 | 1, 1, 2, 3, 5 | 1 | ||
| 6 | 1, 3 | 7, 7, 9 | 0, 6, 7 | 7, 8 |
| 7 | 5, 8 | 6 | 0, 4 | 7 |
| 8 | 5, 5, 9 | 3, 3, 7 | ||
| 9 | 6 | 6, 7 | 2, 9 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 73 | 95 |
| G.7 | 366 | 919 | 026 |
| G.6 | 1400 4874 9080 | 0520 4503 7266 | 3068 2035 0325 |
| G.5 | 7788 | 2223 | 0195 |
| G.4 | 99473 46350 33509 16420 71042 98785 18436 | 49662 69142 35871 55136 61781 03947 36500 | 81904 65137 54184 42313 52865 50873 05926 |
| G.3 | 89056 84061 | 40723 54495 | 38226 39242 |
| G.2 | 15587 | 04241 | 03176 |
| G.1 | 02853 | 34009 | 73118 |
| ĐB | 62290 | 93335 | 82317 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 3, 9 | 4 |
| 1 | 9 | 3, 7, 8 | |
| 2 | 0 | 0, 3, 3 | 5, 6, 6, 6 |
| 3 | 6 | 5, 6 | 5, 7 |
| 4 | 2 | 1, 2, 7 | 2 |
| 5 | 0, 0, 3, 6 | ||
| 6 | 1, 6 | 2, 6 | 5, 8 |
| 7 | 3, 4 | 1, 3 | 3, 6 |
| 8 | 0, 5, 7, 8 | 1 | 4 |
| 9 | 0 | 5 | 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.