Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 20/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 54436 |
| G.1 | 96303 |
| G.2 | 20448 23537 |
| G.3 | 89234 08676 08203 70626 84708 62915 |
| G.4 | 8473 2071 1303 0028 |
| G.5 | 0343 2084 0749 1961 0577 2428 |
| G.6 | 917 769 891 |
| G.7 | 58 67 02 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 3, 8 | 0 | |
| 1 | 5, 7 | 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 6, 8, 8 | 0 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7 | 0, 0, 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4, 8, 9 | 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 8 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 7, 9 | 2, 3, 7 | 6 |
| 7 | 1, 3, 6, 7 | 1, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4 | 0, 2, 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 1 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03(3) 08 | 0 | — |
| 1 | 15 17 | 1 | 61 71 91 |
| 2 | 26 28(2) | 2 | 02 |
| 3 | 34 36 37 | 3 | 03(3) 43 73 |
| 4 | 43 44 48 49 | 4 | 34 44 84 |
| 5 | 58 | 5 | 15 |
| 6 | 61 67 69 | 6 | 26 36 76 |
| 7 | 71 73 76 77 | 7 | 17 37 67 77 |
| 8 | 84 | 8 | 08 28(2) 48 58 |
| 9 | 91 | 9 | 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 ×3 08 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | 26 28 ×2 |
| 3 | 34 36 37 |
| 4 | 43 44 48 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 67 69 |
| 7 | 71 73 76 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 44 | 01 |
| G.7 | 040 | 351 | 778 |
| G.6 | 4234 4245 8713 | 4001 5834 9099 | 1355 1634 8948 |
| G.5 | 8157 | 6086 | 3297 |
| G.4 | 10124 83037 80977 04856 37225 15286 72475 | 39375 01929 05475 12129 61688 02998 12780 | 48930 41600 02805 92465 40276 49477 55373 |
| G.3 | 87349 42063 | 96155 83065 | 13457 27400 |
| G.2 | 75064 | 99722 | 51321 |
| G.1 | 31168 | 08491 | 11117 |
| ĐB | 064347 | 787849 | 271005 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 0, 1, 5, 5 | |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 4, 5 | 2, 9, 9 | 1 |
| 3 | 4, 7 | 4 | 0, 4 |
| 4 | 0, 5, 7, 9 | 4, 9 | 8 |
| 5 | 6, 7 | 1, 5 | 5, 7 |
| 6 | 3, 4, 8 | 5 | 5 |
| 7 | 5, 7 | 5, 5 | 3, 6, 7, 8 |
| 8 | 6 | 0, 6, 8 | |
| 9 | 4 | 1, 8, 9 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 24 |
| G.7 | 737 | 295 |
| G.6 | 0043 8947 1302 | 6446 5893 1732 |
| G.5 | 1424 | 0105 |
| G.4 | 21457 42249 59067 12108 57860 14370 10897 | 25467 55837 17195 14172 09523 31265 52531 |
| G.3 | 70436 30377 | 74591 02606 |
| G.2 | 32932 | 18843 |
| G.1 | 24644 | 82232 |
| ĐB | 62114 | 23214 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 5, 6 |
| 1 | 4 | 4 |
| 2 | 4 | 3, 4 |
| 3 | 2, 6, 7 | 1, 2, 2, 7 |
| 4 | 3, 4, 7, 9 | 3, 6 |
| 5 | 7 | |
| 6 | 0, 7 | 5, 7 |
| 7 | 0, 7 | 2 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 7 | 1, 3, 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.