Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 21/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 30078 |
| G.1 | 83774 |
| G.2 | 05630 12657 |
| G.3 | 23200 82407 61719 61352 25778 77229 |
| G.4 | 8809 3354 9738 4785 |
| G.5 | 5438 5401 4626 3407 0623 5121 |
| G.6 | 239 289 221 |
| G.7 | 83 88 27 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7, 7, 9 | 0, 3 | 0 |
| 1 | 9 | 0, 2, 2 | 1 |
| 2 | 1, 1, 3, 6, 7, 9 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 8, 8, 9 | 2, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 4 | |
| 5 | 2, 4, 7 | 8 | 5 |
| 6 | 2 | 6 | |
| 7 | 4, 8, 8 | 0, 0, 2, 5 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 8, 9 | 3, 3, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 07(2) 09 | 0 | 00 30 |
| 1 | 19 | 1 | 01 21(2) |
| 2 | 21(2) 23 26 27 29 | 2 | 52 82 |
| 3 | 30 38(2) 39 | 3 | 23 83 |
| 4 | — | 4 | 54 74 |
| 5 | 52 54 57 | 5 | 85 |
| 6 | — | 6 | 26 |
| 7 | 74 78(2) | 7 | 07(2) 27 57 |
| 8 | 82 83 85 88 89 | 8 | 38(2) 78(2) 88 |
| 9 | — | 9 | 09 19 29 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 07 ×2 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 ×2 23 26 27 29 |
| 3 | 30 38 ×2 39 |
| 4 | — |
| 5 | 52 54 57 |
| 6 | — |
| 7 | 74 78 ×2 |
| 8 | 82 83 85 88 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 14 | 22 |
| G.7 | 046 | 928 | 402 |
| G.6 | 5832 2088 3071 | 7916 6220 5518 | 6233 3394 9899 |
| G.5 | 0222 | 9623 | 9137 |
| G.4 | 07949 38389 90200 34611 49494 36052 83611 | 22058 86271 14203 94744 95408 14127 34593 | 67843 54369 26710 84870 16766 86405 73018 |
| G.3 | 17840 52900 | 84808 38162 | 82248 44948 |
| G.2 | 54813 | 42294 | 90682 |
| G.1 | 75034 | 43667 | 55909 |
| ĐB | 828631 | 144137 | 641379 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 67 |
| G.7 | 611 | 366 |
| G.6 | 1430 4896 8682 | 1852 8053 6298 |
| G.5 | 4620 | 3738 |
| G.4 | 75728 41722 61942 44752 48972 82322 40195 | 15057 35185 70349 63151 50363 90476 11320 |
| G.3 | 11664 11268 | 30307 68337 |
| G.2 | 40852 | 74892 |
| G.1 | 43342 | 59572 |
| ĐB | 11210 | 27507 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.