Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 24/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 47455 |
| G.1 | 70273 |
| G.2 | 66344 90111 |
| G.3 | 59294 57281 81946 14800 72986 10094 |
| G.4 | 2003 8551 7143 5302 |
| G.5 | 7099 6921 8705 3518 9769 2730 |
| G.6 | 318 721 801 |
| G.7 | 61 69 39 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 3, 5 | 0, 3, 7 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 0, 1, 2, 2, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1 | 0 | 2 |
| 3 | 0, 9 | 0, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6 | 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 0, 5 | 5 |
| 6 | 1, 9, 9 | 4, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3 | 7 | |
| 8 | 1, 6 | 1, 1 | 8 |
| 9 | 4, 4, 9 | 3, 6, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 05 | 0 | 00 30 70 |
| 1 | 11 18(2) | 1 | 01 11 21(2) 51 61 81 |
| 2 | 21(2) | 2 | 02 |
| 3 | 30 39 | 3 | 03 43 73 |
| 4 | 43 44 46 | 4 | 44 94(2) |
| 5 | 51 55 | 5 | 05 55 |
| 6 | 61 69(2) | 6 | 46 86 |
| 7 | 70 73 | 7 | — |
| 8 | 81 86 | 8 | 18(2) |
| 9 | 94(2) 99 | 9 | 39 69(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 05 |
| 1 | 11 18 ×2 |
| 2 | 21 ×2 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 61 69 ×2 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 94 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 94 | 15 |
| G.7 | 488 | 504 | 273 |
| G.6 | 6515 5238 2927 | 4020 6913 8377 | 2579 3568 1373 |
| G.5 | 2873 | 0096 | 2625 |
| G.4 | 32042 19915 96891 91606 75687 11035 02382 | 47903 51421 27735 59122 24861 36097 88234 | 07860 91502 99631 20305 61596 56146 29002 |
| G.3 | 49793 67072 | 73557 65161 | 16514 48104 |
| G.2 | 75274 | 72937 | 66402 |
| G.1 | 05781 | 71746 | 05008 |
| ĐB | 561861 | 344552 | 705395 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 4 | 2, 2, 2, 4, 5, 8 |
| 1 | 5, 5 | 3 | 4, 5 |
| 2 | 7 | 0, 1, 2 | 5 |
| 3 | 5, 8 | 4, 5, 7 | 1 |
| 4 | 2 | 6 | 6 |
| 5 | 2, 7 | ||
| 6 | 1 | 1, 1 | 0, 8 |
| 7 | 2, 3, 4 | 7 | 3, 3, 9 |
| 8 | 1, 2, 7, 8 | ||
| 9 | 1, 3, 7 | 4, 6, 7 | 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 31 |
| G.7 | 397 | 031 |
| G.6 | 2494 5172 8448 | 3932 1627 4313 |
| G.5 | 3625 | 6431 |
| G.4 | 23587 67550 93240 99807 65983 56718 46323 | 91640 00845 20434 09768 76058 40195 54549 |
| G.3 | 59082 16251 | 66975 20948 |
| G.2 | 59024 | 59732 |
| G.1 | 10104 | 44492 |
| ĐB | 65273 | 16246 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | |
| 1 | 8 | 3 |
| 2 | 3, 4, 5 | 7 |
| 3 | 1, 1, 1, 2, 2, 4 | |
| 4 | 0, 8 | 0, 5, 6, 8, 9 |
| 5 | 0, 1 | 8 |
| 6 | 3 | 8 |
| 7 | 2, 3 | 5 |
| 8 | 2, 3, 7 | |
| 9 | 4, 7 | 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.