Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 25/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 38800 |
| G.1 | 87978 |
| G.2 | 81168 72706 |
| G.3 | 74443 49136 60213 27133 28705 15319 |
| G.4 | 6249 2474 9777 3288 |
| G.5 | 4745 2554 0269 9501 2630 9941 |
| G.6 | 278 403 321 |
| G.7 | 00 28 79 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 (giải đặc biệt), 0, 1, 3, 5, 6 | 0 (giải đặc biệt), 0, 3 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 0, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8 | 2 | |
| 3 | 0, 3, 6 | 0, 1, 3, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 9 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 2, 4 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 4, 7, 8, 8, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 6, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 25 | 71 | 39 |
| G.7 | 761 | 995 | 360 | 051 |
| G.6 | 4613 6313 2989 | 5580 8431 3504 | 9814 1664 6830 | 0653 3426 2196 |
| G.5 | 7328 | 2461 | 6151 | 2762 |
| G.4 | 92291 18431 86364 21429 51491 15297 58176 | 89547 53411 86355 81321 39113 26557 64081 | 98086 19923 86518 30368 18265 63081 23303 | 27420 05995 09684 17906 43107 25840 26988 |
| G.3 | 17265 22080 | 78504 44205 | 59638 39456 | 79292 49127 |
| G.2 | 96641 | 21210 | 97468 | 05205 |
| G.1 | 84214 | 35628 | 13502 | 72800 |
| ĐB | 131358 | 426567 | 377345 | 845571 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5 | 2, 3 | 0, 5, 6, 7 | |
| 1 | 3, 3, 4 | 0, 1, 3 | 4, 8 | |
| 2 | 8, 9 | 1, 5, 8 | 3 | 0, 6, 7 |
| 3 | 1, 9 | 1 | 0, 8 | 9 |
| 4 | 1 | 7 | 5 (giải đặc biệt) | 0 |
| 5 | 8 (giải đặc biệt) | 5, 7 | 1, 6 | 1, 3 |
| 6 | 1, 4, 5 | 1, 7 (giải đặc biệt) | 0, 4, 5, 8, 8 | 2 |
| 7 | 6 | 1 | 1 (giải đặc biệt) | |
| 8 | 0, 9 | 0, 1 | 1, 6 | 4, 8 |
| 9 | 1, 1, 7 | 5 | 2, 5, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 05 | 22 |
| G.7 | 182 | 249 | 570 |
| G.6 | 9557 0931 1883 | 6473 6963 6839 | 3741 3011 4759 |
| G.5 | 9220 | 4526 | 3173 |
| G.4 | 41669 71307 54678 53046 76474 94992 23666 | 59394 13935 25747 50348 31900 24641 13412 | 83557 82622 27000 64673 06059 39551 98543 |
| G.3 | 07263 60776 | 26857 72236 | 50589 64460 |
| G.2 | 06555 | 81625 | 88336 |
| G.1 | 37251 | 26896 | 19621 |
| ĐB | 95131 | 79259 | 06924 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 5 | 0 |
| 1 | 2 | 1 | |
| 2 | 0 | 5, 6 | 1, 2, 2, 4 (giải đặc biệt) |
| 3 | 1 (giải đặc biệt), 1 | 5, 6, 9 | 6 |
| 4 | 6 | 1, 7, 8, 9 | 1, 3 |
| 5 | 1, 5, 7 | 7, 9 (giải đặc biệt) | 1, 7, 9, 9 |
| 6 | 3, 6, 9 | 3 | 0 |
| 7 | 4, 6, 8 | 3 | 0, 3, 3 |
| 8 | 2, 3 | 9 | |
| 9 | 2, 8 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.