Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 25/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68410 |
| G.1 | 71426 |
| G.2 | 79723 02429 |
| G.3 | 07961 73509 78600 64637 16331 63288 |
| G.4 | 4924 4077 5066 8962 |
| G.5 | 2800 0252 5547 8109 1017 0788 |
| G.6 | 879 599 594 |
| G.7 | 08 88 39 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 8, 9, 9 | 0, 0, 1 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 3, 4, 6, 9 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 1, 7, 9 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 2, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 6 | 2, 6 | 6 |
| 7 | 7, 9 | 1, 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 8, 8, 8 | 0, 8, 8, 8 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 0, 0, 2, 3, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 08 09(2) | 0 | 00(2) 10 |
| 1 | 10 17 | 1 | 31 61 |
| 2 | 23 24 26 29 | 2 | 52 62 |
| 3 | 31 37 39 | 3 | 23 43 |
| 4 | 43 47 | 4 | 24 94 |
| 5 | 52 | 5 | — |
| 6 | 61 62 66 | 6 | 26 66 |
| 7 | 77 79 | 7 | 17 37 47 77 |
| 8 | 88(3) | 8 | 08 88(3) |
| 9 | 94 99 | 9 | 09(2) 29 39 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 08 09 ×2 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | 23 24 26 29 |
| 3 | 31 37 39 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 62 66 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 88 ×3 |
| 9 | 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 23 | 14 |
| G.7 | 915 | 872 | 919 |
| G.6 | 2836 2256 2616 | 5204 6207 0267 | 4165 1700 9221 |
| G.5 | 3850 | 2743 | 9248 |
| G.4 | 23093 85309 49935 16540 63095 52852 40486 | 74904 98866 34566 38625 13351 75638 10184 | 71371 56502 60771 45870 94592 07034 00687 |
| G.3 | 73283 97228 | 57979 12045 | 69597 78439 |
| G.2 | 08716 | 98067 | 59707 |
| G.1 | 33411 | 45262 | 33840 |
| ĐB | 036082 | 157613 | 377021 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 4, 7 | 0, 2, 7 |
| 1 | 1, 5, 6, 6 | 3 | 4, 9 |
| 2 | 8 | 3, 5 | 1, 1 |
| 3 | 5, 6, 6 | 8 | 4, 9 |
| 4 | 0 | 3, 5 | 0, 8 |
| 5 | 0, 2, 6 | 1 | |
| 6 | 2, 6, 6, 7, 7 | 5 | |
| 7 | 2, 9 | 0, 1, 1 | |
| 8 | 2, 3, 6 | 4 | 7 |
| 9 | 3, 5 | 2, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 02 |
| G.7 | 740 | 406 |
| G.6 | 9831 8543 9277 | 1689 7116 4485 |
| G.5 | 0307 | 4894 |
| G.4 | 75471 94733 92918 39429 70537 32786 28724 | 11038 25659 81254 41090 66746 07198 26773 |
| G.3 | 99838 05973 | 72305 06358 |
| G.2 | 03098 | 71033 |
| G.1 | 49810 | 14818 |
| ĐB | 55345 | 61560 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.