Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 29/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 20456 |
| G.1 | 23658 |
| G.2 | 94636 11002 |
| G.3 | 29998 18627 02783 01508 23322 03258 |
| G.4 | 4574 0902 4254 9023 |
| G.5 | 4114 6229 5553 6761 2503 3326 |
| G.6 | 473 920 906 |
| G.7 | 14 24 15 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 6, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 4, 4, 5 | 6 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 4, 6, 7, 9 | 0, 0, 2 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 2, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 8 | 1, 1, 2, 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 6, 8, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 1 | 0, 2, 3, 5 | 6 |
| 7 | 3, 4 | 2 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 4, 5, 5, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 03 06 08 | 0 | 20 |
| 1 | 14(2) 15 | 1 | 61 |
| 2 | 20 22 23 24 26 27 29 | 2 | 02(2) 22 |
| 3 | 36 | 3 | 03 23 53 73 83 |
| 4 | 48 | 4 | 14(2) 24 54 74 |
| 5 | 53 54 56 58(2) | 5 | 15 |
| 6 | 61 | 6 | 06 26 36 56 |
| 7 | 73 74 | 7 | 27 |
| 8 | 83 | 8 | 08 48 58(2) 98 |
| 9 | 98 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 06 08 |
| 1 | 14 ×2 15 |
| 2 | 20 22 23 24 26 27 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 54 56 58 ×2 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 19 | 73 |
| G.7 | 397 | 750 | 738 |
| G.6 | 3081 8553 3369 | 4468 2643 1209 | 5978 4059 3699 |
| G.5 | 3855 | 4278 | 2999 |
| G.4 | 88738 54374 97913 69105 44941 04950 79366 | 82438 54576 03903 93655 20961 67456 44622 | 15163 42167 04938 97013 59027 95821 26255 |
| G.3 | 90843 77563 | 55598 16113 | 66886 95429 |
| G.2 | 56341 | 53349 | 11473 |
| G.1 | 57431 | 11041 | 34592 |
| ĐB | 373990 | 911678 | 858586 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 3, 9 | |
| 1 | 3 | 3, 9 | 3 |
| 2 | 2 | 1, 7, 9 | |
| 3 | 1, 8 | 8 | 8, 8 |
| 4 | 1, 1, 3 | 1, 3, 9 | |
| 5 | 0, 3, 5 | 0, 5, 6 | 5, 9 |
| 6 | 3, 6, 9 | 1, 8 | 3, 7 |
| 7 | 4 | 6, 8, 8 | 3, 3, 8 |
| 8 | 1 | 6, 6 | |
| 9 | 0, 7 | 8 | 2, 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 17 | 95 |
| G.7 | 778 | 347 | 480 |
| G.6 | 5504 9516 4947 | 5321 7196 8649 | 4683 4721 9917 |
| G.5 | 0145 | 9048 | 0353 |
| G.4 | 37847 59068 46639 35862 09323 45767 11101 | 99201 30372 40876 25333 28899 06819 15752 | 71530 83084 58494 85007 79020 75086 31776 |
| G.3 | 08239 00453 | 07534 18238 | 73616 86006 |
| G.2 | 37996 | 13741 | 64383 |
| G.1 | 34062 | 76548 | 29023 |
| ĐB | 00347 | 69284 | 53094 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1 | 6, 7 |
| 1 | 6 | 7, 9 | 6, 7 |
| 2 | 3 | 1 | 0, 1, 3 |
| 3 | 9, 9 | 3, 4, 8 | 0 |
| 4 | 5, 7, 7, 7 | 1, 7, 8, 8, 9 | |
| 5 | 3 | 2 | 3 |
| 6 | 0, 2, 2, 7, 8 | ||
| 7 | 8 | 2, 6 | 6 |
| 8 | 4 | 0, 3, 3, 4, 6 | |
| 9 | 6 | 6, 9 | 4, 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.