Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 30/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78815 |
| G.1 | 68290 |
| G.2 | 69238 58378 |
| G.3 | 53643 06040 50959 74786 67981 39524 |
| G.4 | 3459 9273 7172 9448 |
| G.5 | 7549 4401 4170 6356 2240 2010 |
| G.6 | 736 892 417 |
| G.7 | 95 80 31 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 4, 4, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 5, 7 | 0, 3, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 8 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 8, 9 | 2 | 4 |
| 5 | 6, 9, 9 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 3, 5, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 8 | 1 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6 | 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5 | 4, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 40(2) 70 80 90 |
| 1 | 10 15 17 | 1 | 01 31 81 |
| 2 | 24 | 2 | 72 92 |
| 3 | 31 36 38 | 3 | 43 73 |
| 4 | 40(2) 43 48 49 | 4 | 24 |
| 5 | 56 59(2) | 5 | 15 95 |
| 6 | 66 | 6 | 36 56 66 86 |
| 7 | 70 72 73 78 | 7 | 17 |
| 8 | 80 81 86 | 8 | 38 48 78 |
| 9 | 90 92 95 | 9 | 49 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 15 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 31 36 38 |
| 4 | 40 ×2 43 48 49 |
| 5 | 56 59 ×2 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 72 73 78 |
| 8 | 80 81 86 |
| 9 | 90 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 66 | 77 |
| G.7 | 020 | 419 | 916 |
| G.6 | 9309 2150 4334 | 4903 9691 7222 | 7171 9837 8494 |
| G.5 | 5465 | 7783 | 3865 |
| G.4 | 31079 03303 96001 77094 65534 72857 89684 | 83890 00659 93923 92000 09018 78435 96253 | 29784 35328 36190 91364 94573 94660 84359 |
| G.3 | 22474 54679 | 43081 11359 | 03897 03704 |
| G.2 | 97644 | 19807 | 30150 |
| G.1 | 02014 | 26548 | 87414 |
| ĐB | 220952 | 410551 | 420027 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | 0, 3, 7 | 4 |
| 1 | 4 | 8, 9 | 4, 6 |
| 2 | 0 | 2, 3 | 7, 8 |
| 3 | 4, 4 | 5 | 7 |
| 4 | 4 | 8 | |
| 5 | 0, 2, 7 | 1, 3, 9, 9 | 0, 9 |
| 6 | 5 | 6 | 0, 4, 5 |
| 7 | 4, 9, 9 | 1, 3, 7 | |
| 8 | 4 | 1, 3 | 4 |
| 9 | 4, 8 | 0, 1 | 0, 4, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 33 |
| G.7 | 429 | 743 |
| G.6 | 6371 7497 5751 | 7992 4586 5831 |
| G.5 | 3061 | 4738 |
| G.4 | 33926 98998 49771 96768 62448 51619 90231 | 50198 05178 71173 29528 82266 82767 92919 |
| G.3 | 38074 89858 | 26230 18271 |
| G.2 | 97787 | 24687 |
| G.1 | 08095 | 13167 |
| ĐB | 82763 | 21251 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 9 | 9 |
| 2 | 6, 9 | 8 |
| 3 | 1 | 0, 1, 3, 8 |
| 4 | 8 | 3 |
| 5 | 1, 5, 8 | 1 |
| 6 | 1, 3, 8 | 6, 7, 7 |
| 7 | 1, 1, 4 | 1, 3, 8 |
| 8 | 7 | 6, 7 |
| 9 | 5, 7, 8 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.