Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 31/03/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 10668 |
| G.1 | 68887 |
| G.2 | 68118 93255 |
| G.3 | 99567 53197 67039 70659 16699 35186 |
| G.4 | 1676 8406 7688 4028 |
| G.5 | 1161 5647 5684 3759 3342 9427 |
| G.6 | 797 360 258 |
| G.7 | 73 49 76 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6 | 0 |
| 1 | 8 | 6 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 4 | 2 |
| 3 | 9 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 7, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 5, 6, 8, 9, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 7, 8 | 0, 5, 7, 7, 8 | 6 |
| 7 | 3, 6, 6 | 2, 4, 6, 8, 9, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 7, 8 | 1, 2, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 7, 7, 9 | 3, 4, 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 60 |
| 1 | 18 | 1 | 61 |
| 2 | 27 28 | 2 | 42 |
| 3 | 39 | 3 | 73 |
| 4 | 42 47 49 | 4 | 84 |
| 5 | 55 56 58 59(2) | 5 | 55 |
| 6 | 60 61 67 68 | 6 | 06 56 76(2) 86 |
| 7 | 73 76(2) | 7 | 27 47 67 87 97(2) |
| 8 | 84 86 87 88 | 8 | 18 28 58 68 88 |
| 9 | 97(2) 99 | 9 | 39 49 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 47 49 |
| 5 | 55 56 58 59 ×2 |
| 6 | 60 61 67 68 |
| 7 | 73 76 ×2 |
| 8 | 84 86 87 88 |
| 9 | 97 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 38 | 84 | 51 |
| G.7 | 442 | 303 | 997 | 625 |
| G.6 | 9067 7034 4028 | 7872 6329 0860 | 7017 8272 6279 | 1782 1785 8787 |
| G.5 | 3145 | 2232 | 1851 | 2827 |
| G.4 | 94557 06578 36640 43611 46119 97642 27456 | 13454 26677 18742 06164 45282 63776 57792 | 40472 47209 00430 06938 16545 40153 16699 | 09684 28365 84306 50686 85234 56184 31539 |
| G.3 | 98457 77270 | 65116 19564 | 58259 98149 | 36142 16612 |
| G.2 | 39230 | 51343 | 15719 | 39014 |
| G.1 | 61144 | 18574 | 81377 | 03755 |
| ĐB | 827363 | 300231 | 236979 | 332999 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | 6 | |
| 1 | 1, 9 | 6 | 7, 9 | 2, 4 |
| 2 | 1, 8 | 9 | 5, 7 | |
| 3 | 0, 4 | 1, 2, 8 | 0, 8 | 4, 9 |
| 4 | 0, 2, 2, 4, 5 | 2, 3 | 5, 9 | 2 |
| 5 | 6, 7, 7 | 4 | 1, 3, 9 | 1, 5 |
| 6 | 3, 7 | 0, 4, 4 | 5 | |
| 7 | 0, 8 | 2, 4, 6, 7 | 2, 2, 7, 9, 9 | |
| 8 | 2 | 4 | 2, 4, 4, 5, 6, 7 | |
| 9 | 2 | 7, 9 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 04 | 37 |
| G.7 | 897 | 694 | 051 |
| G.6 | 4261 5605 4806 | 4002 9482 1013 | 2008 8515 0330 |
| G.5 | 6634 | 3020 | 6228 |
| G.4 | 60997 86937 32243 25042 68520 47511 26082 | 49924 12128 31076 11053 01465 87199 68516 | 29834 04992 38723 37459 91421 78446 60258 |
| G.3 | 07784 68317 | 52952 20336 | 23433 14069 |
| G.2 | 68766 | 19651 | 78641 |
| G.1 | 54314 | 48237 | 11460 |
| ĐB | 87323 | 54569 | 78984 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 6 | 2, 4 | 8 |
| 1 | 1, 4, 7 | 3, 6 | 5 |
| 2 | 0, 3 | 0, 4, 8 | 1, 3, 8 |
| 3 | 4, 7 | 6, 7 | 0, 3, 4, 7 |
| 4 | 2, 3 | 1, 6 | |
| 5 | 1, 2, 3 | 1, 8, 9 | |
| 6 | 1, 6 | 5, 9 | 0, 9 |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 2, 4 | 2 | 4 |
| 9 | 7, 7 | 4, 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.