Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 02/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62760 |
| G.1 | 57396 |
| G.2 | 34576 27340 |
| G.3 | 40820 21877 85802 02513 69097 47526 |
| G.4 | 9114 3784 5824 1069 |
| G.5 | 5126 1880 9096 8679 6278 4610 |
| G.6 | 829 070 463 |
| G.7 | 10 62 06 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 | 1, 1, 2, 4, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 4, 6, 6, 9 | 0, 6 | 2 |
| 3 | 1, 6 | 3 | |
| 4 | 0 | 1, 2, 8 | 4 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 0, 2, 3, 9 | 0, 2, 2, 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6, 7, 8, 9 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 4 | 0, 7 | 8 |
| 9 | 6, 6, 7 | 2, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 08 | 0 | 10(2) 20 40 60 70 80 |
| 1 | 10(2) 13 14 | 1 | — |
| 2 | 20 24 26(2) 29 | 2 | 02 62 |
| 3 | — | 3 | 13 63 |
| 4 | 40 | 4 | 14 24 84 |
| 5 | — | 5 | — |
| 6 | 60 62 63 69 | 6 | 06 26(2) 76 96(2) |
| 7 | 70 76 77 78 79 | 7 | 77 97 |
| 8 | 80 84 | 8 | 08 78 |
| 9 | 96(2) 97 | 9 | 29 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 08 |
| 1 | 10 ×2 13 14 |
| 2 | 20 24 26 ×2 29 |
| 3 | — |
| 4 | 40 |
| 5 | — |
| 6 | 60 62 63 69 |
| 7 | 70 76 77 78 79 |
| 8 | 80 84 |
| 9 | 96 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 56 | 37 |
| G.7 | 737 | 572 | 340 |
| G.6 | 0802 9634 6465 | 6147 7080 1613 | 1529 6663 7207 |
| G.5 | 3518 | 5790 | 8904 |
| G.4 | 14757 38007 41344 81236 45620 43990 93585 | 20466 05130 70668 40904 78673 04773 29617 | 18003 89730 51551 52633 13924 35302 10463 |
| G.3 | 32432 04444 | 47890 94408 | 19954 16551 |
| G.2 | 84571 | 31378 | 21518 |
| G.1 | 41015 | 39988 | 44112 |
| ĐB | 593832 | 981759 | 137045 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 4, 8 | 2, 3, 4, 7 |
| 1 | 5, 8 | 3, 7 | 2, 8 |
| 2 | 0 | 4, 9 | |
| 3 | 2, 2, 4, 6, 7 | 0 | 0, 3, 7 |
| 4 | 4, 4 | 7 | 0, 5 |
| 5 | 2, 7 | 6, 9 | 1, 1, 4 |
| 6 | 5 | 6, 8 | 3, 3 |
| 7 | 1 | 2, 3, 3, 8 | |
| 8 | 5 | 0, 8 | |
| 9 | 0 | 0, 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 33 |
| G.7 | 076 | 177 |
| G.6 | 8832 1992 4917 | 2816 9499 0263 |
| G.5 | 5751 | 7186 |
| G.4 | 92339 30548 06810 65456 79964 04083 62302 | 25759 59588 74141 12716 66611 04129 51697 |
| G.3 | 56982 89417 | 02142 41223 |
| G.2 | 99449 | 26805 |
| G.1 | 52726 | 19512 |
| ĐB | 92681 | 27101 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 5 |
| 1 | 0, 7, 7 | 1, 2, 6, 6 |
| 2 | 6 | 3, 9 |
| 3 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 8, 9 | 1, 2 |
| 5 | 1, 6 | 9 |
| 6 | 0, 4 | 3 |
| 7 | 6 | 7 |
| 8 | 1, 2, 3 | 6, 8 |
| 9 | 2 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.