Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 05/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 98976 |
| G.1 | 40545 |
| G.2 | 43850 03537 |
| G.3 | 03601 72446 92431 25322 88116 51647 |
| G.4 | 6575 0460 7997 8305 |
| G.5 | 1240 9800 3360 0848 9559 6187 |
| G.6 | 654 649 335 |
| G.7 | 31 06 07 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 6, 7 | 0, 4, 5, 6, 6 | 0 |
| 1 | 6 | 0, 3, 3 | 1 |
| 2 | 2 | 2 | 2 |
| 3 | 1, 1, 5, 7 | 3 | |
| 4 | 0, 5, 6, 7, 8, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 9, 9 | 0, 3, 4, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0 | 0, 1, 4, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6 | 0, 3, 4, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7 | 4 | 8 |
| 9 | 7 | 4, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 05 06 07 | 0 | 00 40 50 60(2) |
| 1 | 16 | 1 | 01 31(2) |
| 2 | 22 | 2 | 22 |
| 3 | 31(2) 35 37 | 3 | — |
| 4 | 40 45 46 47 48 49 | 4 | 54 |
| 5 | 50 54 59(2) | 5 | 05 35 45 75 |
| 6 | 60(2) | 6 | 06 16 46 76 |
| 7 | 75 76 | 7 | 07 37 47 87 97 |
| 8 | 87 | 8 | 48 |
| 9 | 97 | 9 | 49 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 05 06 07 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 ×2 35 37 |
| 4 | 40 45 46 47 48 49 |
| 5 | 50 54 59 ×2 |
| 6 | 60 ×2 |
| 7 | 75 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 02 | 25 |
| G.7 | 235 | 867 | 926 |
| G.6 | 1892 7771 6928 | 1146 4744 3144 | 3066 8656 5161 |
| G.5 | 5149 | 7961 | 3300 |
| G.4 | 04345 03270 57232 46065 01641 43714 90807 | 47631 49635 74513 54086 00258 49420 45101 | 78548 42912 05225 35644 99697 05099 34414 |
| G.3 | 73967 15617 | 85652 15377 | 36533 60254 |
| G.2 | 55778 | 96727 | 12758 |
| G.1 | 16343 | 66361 | 68545 |
| ĐB | 684804 | 827357 | 743839 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 1, 2 | 0 |
| 1 | 2, 4, 7 | 3 | 2, 4 |
| 2 | 8 | 0, 7 | 5, 5, 6 |
| 3 | 2, 5 | 1, 5 | 3, 9 |
| 4 | 1, 3, 5, 9 | 4, 4, 6 | 4, 5, 8 |
| 5 | 2, 7, 8 | 4, 6, 8 | |
| 6 | 5, 7 | 1, 1, 7 | 1, 6 |
| 7 | 0, 1, 8 | 7 | |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 2 | 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 79 | 68 |
| G.7 | 286 | 835 | 164 |
| G.6 | 1425 3253 6361 | 8687 4169 3848 | 4762 7991 2066 |
| G.5 | 3662 | 3876 | 3789 |
| G.4 | 43406 75324 88164 43163 57712 61636 44058 | 65726 12880 54258 32771 89917 66947 40010 | 13525 95027 31971 39486 49378 66821 62847 |
| G.3 | 60925 00396 | 47587 98572 | 28989 84621 |
| G.2 | 30162 | 86727 | 02715 |
| G.1 | 75690 | 34538 | 15731 |
| ĐB | 05832 | 35513 | 46974 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 1, 2 | 0, 3, 7 | 5 |
| 2 | 4, 5, 5 | 6, 7 | 1, 1, 5, 7 |
| 3 | 2, 6 | 5, 8 | 1 |
| 4 | 7, 8 | 7 | |
| 5 | 3, 8 | 8 | |
| 6 | 1, 2, 2, 3, 4 | 9 | 2, 4, 6, 8 |
| 7 | 1, 2, 6, 9 | 1, 4, 8 | |
| 8 | 6 | 0, 7, 7 | 6, 9, 9 |
| 9 | 0, 6 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.