Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 07/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53823 |
| G.1 | 27457 |
| G.2 | 02066 30124 |
| G.3 | 23325 27863 69388 48138 05927 20336 |
| G.4 | 0050 2131 7139 1837 |
| G.5 | 6462 8178 4305 3503 0965 5180 |
| G.6 | 724 555 534 |
| G.7 | 22 34 49 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 5, 8 | 0 |
| 1 | 3 | 1 | |
| 2 | 2, 3, 4, 4, 5, 7 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 1, 4, 4, 6, 7, 8, 9 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 9 | 2, 2, 3, 3 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 0, 2, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5, 6 | 3, 6 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 2, 3, 5 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 50 80 |
| 1 | — | 1 | 31 |
| 2 | 22 23 24(2) 25 27 | 2 | 22 62 |
| 3 | 31 34(2) 36 37 38 39 | 3 | 03 23 63 |
| 4 | 49 | 4 | 24(2) 34(2) |
| 5 | 50 55 57 | 5 | 05 25 55 65 75 |
| 6 | 62 63 65 66 | 6 | 36 66 |
| 7 | 75 78 | 7 | 27 37 57 |
| 8 | 80 88 | 8 | 38 78 88 |
| 9 | — | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | — |
| 2 | 22 23 24 ×2 25 27 |
| 3 | 31 34 ×2 36 37 38 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 55 57 |
| 6 | 62 63 65 66 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 38 | 90 | 80 |
| G.7 | 289 | 116 | 794 | 246 |
| G.6 | 1362 6544 2129 | 9657 7836 5753 | 3082 5632 3283 | 6592 6744 9407 |
| G.5 | 0204 | 3471 | 8263 | 2886 |
| G.4 | 04575 88487 79956 20831 04501 71169 80926 | 81338 26508 95532 85671 88437 38722 24935 | 68724 41547 74853 02333 45059 19632 68760 | 63959 96455 25870 13650 04115 73556 61085 |
| G.3 | 94780 71684 | 23058 97531 | 48075 29617 | 27069 01318 |
| G.2 | 40274 | 99990 | 16870 | 18147 |
| G.1 | 84928 | 75411 | 67757 | 04801 |
| ĐB | 779896 | 974717 | 979476 | 080577 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 8 | 1, 7 | |
| 1 | 1, 6, 7 | 7 | 5, 8 | |
| 2 | 6, 8, 9 | 2 | 4 | |
| 3 | 1 | 1, 2, 5, 6, 7, 8, 8 | 2, 2, 3 | |
| 4 | 4 | 7 | 4, 6, 7 | |
| 5 | 6 | 3, 7, 8 | 3, 7, 9 | 0, 5, 6, 9 |
| 6 | 2, 9 | 0, 3 | 9 | |
| 7 | 4, 5 | 1, 1 | 0, 5, 6 | 0, 7 |
| 8 | 0, 4, 7, 9 | 2, 3 | 0, 5, 6 | |
| 9 | 1, 6 | 0 | 0, 4 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 85 | 18 |
| G.7 | 017 | 759 | 760 |
| G.6 | 4079 9917 8918 | 0883 2604 2655 | 9546 1038 0794 |
| G.5 | 4196 | 9879 | 5805 |
| G.4 | 69567 10251 76684 80470 34645 87272 14757 | 05943 46376 39262 60705 83084 82127 11023 | 71207 16838 55334 03240 44901 93087 55806 |
| G.3 | 44909 07730 | 98064 10351 | 55944 68733 |
| G.2 | 54717 | 42222 | 51164 |
| G.1 | 50631 | 56158 | 27452 |
| ĐB | 46407 | 66364 | 86649 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 4, 5 | 1, 5, 6, 7 |
| 1 | 7, 7, 7, 8 | 8 | |
| 2 | 2, 3, 7 | ||
| 3 | 0, 1, 1 | 3, 4, 8, 8 | |
| 4 | 5 | 3 | 0, 4, 6, 9 |
| 5 | 1, 7 | 1, 5, 8, 9 | 2 |
| 6 | 7 | 2, 4, 4 | 0, 4 |
| 7 | 0, 2, 9 | 6, 9 | |
| 8 | 4 | 3, 4, 5 | 7 |
| 9 | 6 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.