Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 10/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 57148 |
| G.1 | 70512 |
| G.2 | 89060 43387 |
| G.3 | 10086 22295 78012 45984 23338 71972 |
| G.4 | 2442 9516 4024 0111 |
| G.5 | 5046 8897 9720 4888 0558 9421 |
| G.6 | 037 486 093 |
| G.7 | 54 23 09 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 2, 6 | 1, 2 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 4 | 1, 1, 4, 7 | 2 |
| 3 | 7, 7, 8 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 2, 6, 8 | 2, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 9 | 5 |
| 6 | 0 | 1, 4, 8, 8 | 6 |
| 7 | 2 | 3, 3, 8, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 6, 7, 8 | 3, 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 3, 5, 7 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 60 |
| 1 | 11 12(2) 16 | 1 | 11 21 |
| 2 | 20 21 23 24 | 2 | 12(2) 42 72 |
| 3 | 37(2) 38 | 3 | 23 93 |
| 4 | 42 46 48 | 4 | 24 54 84 |
| 5 | 54 58 | 5 | 95 |
| 6 | 60 | 6 | 16 46 86(2) |
| 7 | 72 | 7 | 37(2) 87 97 |
| 8 | 84 86(2) 87 88 | 8 | 38 48 58 88 |
| 9 | 93 95 97 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11 12 ×2 16 |
| 2 | 20 21 23 24 |
| 3 | 37 ×2 38 |
| 4 | 42 46 48 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 86 ×2 87 88 |
| 9 | 93 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 97 | 17 |
| G.7 | 346 | 680 | 282 |
| G.6 | 6217 4266 5397 | 3915 9058 4129 | 1892 6433 2302 |
| G.5 | 7404 | 6045 | 2180 |
| G.4 | 53649 13312 63379 16560 45574 39642 06790 | 29355 19095 26225 07509 24103 65963 74904 | 84849 99358 54631 43130 32031 44207 15734 |
| G.3 | 72504 39332 | 22898 48423 | 19296 73933 |
| G.2 | 51147 | 76415 | 74331 |
| G.1 | 24478 | 49887 | 81092 |
| ĐB | 384701 | 970380 | 752051 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4 | 3, 4, 9 | 2, 7 |
| 1 | 2, 7 | 5, 5 | 7 |
| 2 | 3, 5, 9 | ||
| 3 | 2 | 0, 1, 1, 1, 3, 3, 4 | |
| 4 | 2, 6, 7, 9 | 5 | 9 |
| 5 | 5, 8 | 1, 8 | |
| 6 | 0, 6 | 3 | |
| 7 | 4, 8, 9 | ||
| 8 | 4 | 0, 0, 7 | 0, 2 |
| 9 | 0, 7 | 5, 7, 8 | 2, 2, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 35 |
| G.7 | 155 | 422 |
| G.6 | 5751 7821 1014 | 5983 1852 1385 |
| G.5 | 6428 | 9631 |
| G.4 | 05215 07723 57771 49695 82900 78862 34672 | 10948 70611 86456 83444 15001 60475 09827 |
| G.3 | 85849 06174 | 16802 26482 |
| G.2 | 64203 | 56540 |
| G.1 | 97491 | 82293 |
| ĐB | 90513 | 46968 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 1, 2 |
| 1 | 3, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 3, 8 | 2, 7 |
| 3 | 5 | 1, 5 |
| 4 | 9 | 0, 4, 8 |
| 5 | 1, 5 | 2, 6 |
| 6 | 2 | 8 |
| 7 | 1, 2, 4 | 5 |
| 8 | 2, 3, 5 | |
| 9 | 1, 5 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.