Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 10/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50321 |
| G.1 | 46743 |
| G.2 | 57473 54491 |
| G.3 | 19330 86941 04978 10597 32721 33101 |
| G.4 | 4453 4230 0099 6642 |
| G.5 | 6629 6569 0009 8078 5280 7636 |
| G.6 | 666 878 641 |
| G.7 | 44 96 47 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 3, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 2, 4, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 1, 1, 9 | 4 | 2 |
| 3 | 0, 0, 6 | 4, 5, 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 1, 2, 3, 4, 7 | 4 | 4 |
| 5 | 3, 3 | 5 | |
| 6 | 6, 9 | 3, 6, 9 | 6 |
| 7 | 3, 8, 8, 8 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 7, 7, 7 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 9 | 0, 2, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 30(2) 80 |
| 1 | — | 1 | 01 21(2) 41(2) 91 |
| 2 | 21(2) 29 | 2 | 42 |
| 3 | 30(2) 36 | 3 | 43 53(2) 73 |
| 4 | 41(2) 42 43 44 47 | 4 | 44 |
| 5 | 53(2) | 5 | — |
| 6 | 66 69 | 6 | 36 66 96 |
| 7 | 73 78(3) | 7 | 47 97 |
| 8 | 80 | 8 | 78(3) |
| 9 | 91 96 97 99 | 9 | 09 29 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | — |
| 2 | 21 ×2 29 |
| 3 | 30 ×2 36 |
| 4 | 41 ×2 42 43 44 47 |
| 5 | 53 ×2 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 73 78 ×3 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 87 | 59 |
| G.7 | 884 | 014 | 721 |
| G.6 | 8420 8648 1816 | 8140 8355 8365 | 3452 8044 7566 |
| G.5 | 4358 | 3840 | 2580 |
| G.4 | 60684 44856 49065 91602 88114 34579 93334 | 05201 93674 05279 30554 02883 33852 68243 | 98421 49747 92468 31016 83294 69636 07137 |
| G.3 | 54300 10876 | 49079 01586 | 92230 04751 |
| G.2 | 78776 | 49754 | 64249 |
| G.1 | 85146 | 65859 | 29800 |
| ĐB | 770044 | 044719 | 723695 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 77 |
| G.7 | 201 | 014 |
| G.6 | 2617 1094 9418 | 5834 4984 8113 |
| G.5 | 1251 | 4488 |
| G.4 | 59928 13204 03061 64958 42959 62691 01289 | 65302 17811 75176 79234 09425 63497 59808 |
| G.3 | 87178 69489 | 33599 92246 |
| G.2 | 81853 | 54680 |
| G.1 | 27260 | 18639 |
| ĐB | 50301 | 28270 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.