Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 17/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 54166 |
| G.1 | 73909 |
| G.2 | 43639 93244 |
| G.3 | 28570 76613 95570 41001 81381 52952 |
| G.4 | 7332 6564 0395 6696 |
| G.5 | 6303 5623 7075 9926 8339 5401 |
| G.6 | 715 266 484 |
| G.7 | 67 94 27 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 7, 9 | 7, 7 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 0, 0, 8 | 1 |
| 2 | 3, 6, 7 | 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 9, 9 | 0, 1, 2 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 1, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4, 6, 6, 7 | 2, 6, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 5 | 0, 2, 6 | 7 |
| 8 | 1, 4 | 8 | |
| 9 | 4, 5, 6 | 0, 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 07 09 | 0 | 70(2) |
| 1 | 13 15 | 1 | 01(2) 81 |
| 2 | 23 26 27 | 2 | 32 52 |
| 3 | 32 39(2) | 3 | 03 13 23 |
| 4 | 44 | 4 | 44 64 84 94 |
| 5 | 52 | 5 | 15 75 95 |
| 6 | 64 66(2) 67 | 6 | 26 66(2) 96 |
| 7 | 70(2) 75 | 7 | 07 27 67 |
| 8 | 81 84 | 8 | — |
| 9 | 94 95 96 | 9 | 09 39(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 07 09 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 23 26 27 |
| 3 | 32 39 ×2 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 66 ×2 67 |
| 7 | 70 ×2 75 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 94 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 94 | 71 |
| G.7 | 298 | 664 | 160 |
| G.6 | 9993 0204 3967 | 9682 4066 1653 | 6561 0927 0892 |
| G.5 | 0503 | 2034 | 3166 |
| G.4 | 17559 03908 95866 24508 98728 45168 15904 | 52799 67353 83157 41079 17378 99403 47024 | 96813 39116 49570 00050 70329 34541 75155 |
| G.3 | 19224 52832 | 57030 64478 | 39699 17131 |
| G.2 | 81653 | 40891 | 19584 |
| G.1 | 96568 | 93235 | 88214 |
| ĐB | 801892 | 023856 | 870155 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 32 |
| G.7 | 625 | 223 |
| G.6 | 4081 0558 9028 | 2447 1928 8669 |
| G.5 | 1545 | 7587 |
| G.4 | 50739 96125 27213 67855 33644 41998 90347 | 43697 06819 57943 40040 71584 64485 51913 |
| G.3 | 41044 89998 | 22143 17083 |
| G.2 | 87726 | 89695 |
| G.1 | 11756 | 08024 |
| ĐB | 18645 | 39685 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.