Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 18/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13490 |
| G.1 | 10995 |
| G.2 | 79049 62574 |
| G.3 | 89743 78958 22460 97336 90974 99262 |
| G.4 | 1858 1294 4013 3341 |
| G.5 | 7960 1612 8310 0085 1801 6991 |
| G.6 | 026 739 913 |
| G.7 | 59 45 74 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 6, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 3 | 0, 4, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 6 | 2 |
| 3 | 6, 7, 9 | 1, 1, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 9 | 7, 7, 7, 9 | 4 |
| 5 | 8, 8, 9 | 4, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 4, 4, 4 | 3 | 7 |
| 8 | 5 | 5, 5 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 5 | 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 60(2) 90 |
| 1 | 10 12 13(2) | 1 | 01 41 91 |
| 2 | 26 | 2 | 12 62 |
| 3 | 36 37 39 | 3 | 13(2) 43 |
| 4 | 41 43 45 49 | 4 | 74(3) 94 |
| 5 | 58(2) 59 | 5 | 45 85 95 |
| 6 | 60(2) 62 | 6 | 26 36 |
| 7 | 74(3) | 7 | 37 |
| 8 | 85 | 8 | 58(2) |
| 9 | 90 91 94 95 | 9 | 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 12 13 ×2 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 37 39 |
| 4 | 41 43 45 49 |
| 5 | 58 ×2 59 |
| 6 | 60 ×2 62 |
| 7 | 74 ×3 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 91 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 18 | 42 |
| G.7 | 568 | 057 | 889 |
| G.6 | 3901 1091 7791 | 0722 3916 8808 | 3943 3312 7522 |
| G.5 | 9186 | 7515 | 3313 |
| G.4 | 03914 78751 73667 13052 98369 29680 94673 | 06194 59747 37959 94001 72443 42450 30125 | 04027 72207 51588 44786 60143 16311 98329 |
| G.3 | 38445 97625 | 88077 32268 | 73131 80072 |
| G.2 | 05042 | 80222 | 39114 |
| G.1 | 02760 | 81527 | 17642 |
| ĐB | 843068 | 608164 | 263689 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 78 |
| G.7 | 894 | 156 |
| G.6 | 7796 0194 3806 | 4102 1091 3772 |
| G.5 | 5812 | 3004 |
| G.4 | 58960 75894 06349 90733 33056 88208 59132 | 63473 81928 70447 54733 96926 72681 66991 |
| G.3 | 79594 76299 | 17523 78099 |
| G.2 | 42817 | 82110 |
| G.1 | 81170 | 71523 |
| ĐB | 61970 | 73932 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.